questionableness of intent
sự đáng ngờ về ý định
avoiding questionableness
tránh sự đáng ngờ
despite questionableness
bất chấp sự đáng ngờ
questionableness remains
sự đáng ngờ vẫn còn
due to questionableness
do sự đáng ngờ
highlighting questionableness
làm nổi bật sự đáng ngờ
addressing questionableness
giải quyết sự đáng ngờ
raising questionableness
nâng cao sự đáng ngờ
with questionableness
cùng với sự đáng ngờ
inherent questionableness
sự đáng ngờ vốn có
the questionableness of the witness's testimony cast doubt on the entire case.
Tính đáng ngờ của lời khai của nhân chứng đã khiến toàn bộ vụ án bị nghi ngờ.
he dismissed the report's questionableness, claiming it was a biased analysis.
Ông ta bác bỏ tính đáng ngờ của báo cáo, cho rằng đó là một phân tích thiên vị.
the questionableness of the source made us hesitant to use the information.
Tính đáng ngờ của nguồn thông tin khiến chúng tôi ngần ngại sử dụng thông tin đó.
despite the evidence, the politician maintained the questionableness of the accusations.
Bất chấp bằng chứng, chính trị gia vẫn khẳng định tính đáng ngờ của những cáo buộc.
the questionableness of his alibi raised serious concerns among the investigators.
Tính đáng ngờ của lời giải trình của anh ta đã khiến các điều tra viên lo ngại nghiêm trọng.
we questioned the questionableness of the data used in the study.
Chúng tôi đặt câu hỏi về tính đáng ngờ của dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu.
the questionableness of the deal prompted a thorough investigation by regulators.
Tính đáng ngờ của giao dịch đã thúc đẩy các nhà quản lý tiến hành điều tra kỹ lưỡng.
the questionableness of the claims was further highlighted by the lack of supporting evidence.
Tính đáng ngờ của những tuyên bố càng được làm nổi bật thêm bởi sự thiếu hụt bằng chứng hỗ trợ.
the committee investigated the questionableness of the financial records.
Ủy ban đã điều tra tính đáng ngờ của các hồ sơ tài chính.
the questionableness of the online reviews made us wary of the product.
Tính đáng ngờ của các đánh giá trực tuyến khiến chúng tôi cảnh giác với sản phẩm.
the questionableness of the results led to a re-evaluation of the experiment.
Tính đáng ngờ của kết quả đã dẫn đến việc đánh giá lại thí nghiệm.
questionableness of intent
sự đáng ngờ về ý định
avoiding questionableness
tránh sự đáng ngờ
despite questionableness
bất chấp sự đáng ngờ
questionableness remains
sự đáng ngờ vẫn còn
due to questionableness
do sự đáng ngờ
highlighting questionableness
làm nổi bật sự đáng ngờ
addressing questionableness
giải quyết sự đáng ngờ
raising questionableness
nâng cao sự đáng ngờ
with questionableness
cùng với sự đáng ngờ
inherent questionableness
sự đáng ngờ vốn có
the questionableness of the witness's testimony cast doubt on the entire case.
Tính đáng ngờ của lời khai của nhân chứng đã khiến toàn bộ vụ án bị nghi ngờ.
he dismissed the report's questionableness, claiming it was a biased analysis.
Ông ta bác bỏ tính đáng ngờ của báo cáo, cho rằng đó là một phân tích thiên vị.
the questionableness of the source made us hesitant to use the information.
Tính đáng ngờ của nguồn thông tin khiến chúng tôi ngần ngại sử dụng thông tin đó.
despite the evidence, the politician maintained the questionableness of the accusations.
Bất chấp bằng chứng, chính trị gia vẫn khẳng định tính đáng ngờ của những cáo buộc.
the questionableness of his alibi raised serious concerns among the investigators.
Tính đáng ngờ của lời giải trình của anh ta đã khiến các điều tra viên lo ngại nghiêm trọng.
we questioned the questionableness of the data used in the study.
Chúng tôi đặt câu hỏi về tính đáng ngờ của dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu.
the questionableness of the deal prompted a thorough investigation by regulators.
Tính đáng ngờ của giao dịch đã thúc đẩy các nhà quản lý tiến hành điều tra kỹ lưỡng.
the questionableness of the claims was further highlighted by the lack of supporting evidence.
Tính đáng ngờ của những tuyên bố càng được làm nổi bật thêm bởi sự thiếu hụt bằng chứng hỗ trợ.
the committee investigated the questionableness of the financial records.
Ủy ban đã điều tra tính đáng ngờ của các hồ sơ tài chính.
the questionableness of the online reviews made us wary of the product.
Tính đáng ngờ của các đánh giá trực tuyến khiến chúng tôi cảnh giác với sản phẩm.
the questionableness of the results led to a re-evaluation of the experiment.
Tính đáng ngờ của kết quả đã dẫn đến việc đánh giá lại thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay