quetta

[Mỹ]/ˈkwɛtə/
[Anh]/ˈkwɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở tây Pakistan

Cụm từ & Cách kết hợp

quetta city

thành phố Quetta

quetta region

khu vực Quetta

quetta airport

sân bay Quetta

quetta university

đại học Quetta

quetta province

tỉnh Quetta

quetta valley

thung lũng Quetta

quetta market

chợ Quetta

quetta culture

văn hóa Quetta

quetta tourism

du lịch Quetta

quetta history

lịch sử Quetta

Câu ví dụ

quetta is known for its beautiful landscapes.

Quetta nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

the weather in quetta can be quite unpredictable.

Thời tiết ở Quetta có thể khá khó đoán.

many tourists visit quetta every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Quetta mỗi năm.

quetta has a rich cultural heritage.

Quetta có một di sản văn hóa phong phú.

quetta is famous for its delicious cuisine.

Quetta nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

the local markets in quetta are vibrant and lively.

Các khu chợ địa phương ở Quetta sôi động và náo nhiệt.

quetta experiences cold winters and hot summers.

Quetta có mùa đông lạnh và mùa hè nóng.

people in quetta are known for their hospitality.

Người dân ở Quetta nổi tiếng với sự hiếu khách.

quetta is located in the southwestern part of pakistan.

Quetta nằm ở phần tây nam của Pakistan.

the history of quetta dates back thousands of years.

Lịch sử của Quetta có niên đại hàng ngàn năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay