quetzals

[Mỹ]/[ˈkwet.zəlz]/
[Anh]/[ˈkwet.zəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim nhiệt đới có màu sắc rực rỡ thuộc họ Trogon, được tìm thấy ở Trung Mỹ; đơn vị tiền tệ của Guatemala; số nhiều của quetzal

Cụm từ & Cách kết hợp

seeing quetzals

thấy quetzals

bright quetzals

quetzals sáng

finding quetzals

tìm thấy quetzals

protecting quetzals

bảo vệ quetzals

central american quetzals

quetzals Trung Mỹ

rare quetzals

quetzals quý hiếm

beautiful quetzals

quetzals đẹp

heard quetzals

nghe thấy quetzals

spotting quetzals

nhìn thấy quetzals

guatemalan quetzals

quetzals Guatemala

Câu ví dụ

the quetzals of guatemala are a vibrant symbol of the country.

Quetzal của Guatemala là biểu tượng sinh động của đất nước này.

we spotted several quetzals during our hike in the rainforest.

Chúng tôi đã nhìn thấy một vài con quetzal trong chuyến đi bộ của mình ở rừng mưa.

the quetzal's iridescent plumage is truly breathtaking.

Lông vũ lấp lánh của quetzal thực sự khiến người ta ngỡ ngàng.

local communities work to protect quetzal habitats.

Các cộng đồng địa phương đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của quetzal.

the ancient mayan civilization revered the quetzal as sacred.

Văn minh Maya cổ đại coi quetzal là thiêng liêng.

the quetzal's call is a beautiful and distinctive sound.

Âm thanh gọi của quetzal là một âm thanh đẹp và đặc trưng.

tourism can threaten quetzal populations if not managed sustainably.

Du lịch có thể đe dọa đến quần thể quetzal nếu không được quản lý một cách bền vững.

the guatemalan currency is named after the quetzal.

Đồng tiền của Guatemala được đặt tên theo quetzal.

researchers are studying quetzal behavior to better understand their needs.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu hành vi của quetzal để hiểu rõ hơn về nhu cầu của chúng.

we hope to see quetzals on our trip to central america.

Chúng tôi hy vọng sẽ nhìn thấy quetzal trong chuyến đi của mình đến Trung Mỹ.

the decline in quetzal numbers is a cause for concern.

Sự suy giảm số lượng quetzal là một vấn đề đáng lo ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay