first queuer
người xếp hàng đầu tiên
last queuer
người xếp hàng cuối cùng
next queuer
người xếp hàng tiếp theo
waiting queuer
người đang chờ đợi
queued queuer
người đã xếp hàng
active queuer
người xếp hàng tích cực
registered queuer
người đã đăng ký
anonymous queuer
người xếp hàng ẩn danh
priority queuer
người xếp hàng ưu tiên
virtual queuer
người xếp hàng ảo
the queuer patiently waited for their turn.
Người xếp hàng đã chờ đợi đến lượt của họ một cách kiên nhẫn.
being a queuer requires a lot of patience.
Việc trở thành người xếp hàng đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
the queuer checked their watch frequently.
Người xếp hàng thường xuyên kiểm tra đồng hồ của họ.
the queuer was frustrated by the long wait.
Người xếp hàng cảm thấy bực bội vì phải chờ đợi lâu.
every queuer had a different reason for being there.
Mỗi người xếp hàng đều có một lý do khác nhau để ở đó.
the queuer struck up a conversation with others nearby.
Người xếp hàng bắt đầu một cuộc trò chuyện với những người khác ở gần đó.
as a queuer, it's important to stay in line.
Là người xếp hàng, điều quan trọng là phải giữ hàng.
the queuer noticed a sign indicating the wait time.
Người xếp hàng nhận thấy một biển báo cho biết thời gian chờ đợi.
a polite queuer often helps create a pleasant atmosphere.
Một người xếp hàng lịch sự thường giúp tạo ra một không khí dễ chịu.
the queuer had to decide whether to leave the line.
Người xếp hàng phải quyết định xem có nên rời hàng đợi hay không.
first queuer
người xếp hàng đầu tiên
last queuer
người xếp hàng cuối cùng
next queuer
người xếp hàng tiếp theo
waiting queuer
người đang chờ đợi
queued queuer
người đã xếp hàng
active queuer
người xếp hàng tích cực
registered queuer
người đã đăng ký
anonymous queuer
người xếp hàng ẩn danh
priority queuer
người xếp hàng ưu tiên
virtual queuer
người xếp hàng ảo
the queuer patiently waited for their turn.
Người xếp hàng đã chờ đợi đến lượt của họ một cách kiên nhẫn.
being a queuer requires a lot of patience.
Việc trở thành người xếp hàng đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
the queuer checked their watch frequently.
Người xếp hàng thường xuyên kiểm tra đồng hồ của họ.
the queuer was frustrated by the long wait.
Người xếp hàng cảm thấy bực bội vì phải chờ đợi lâu.
every queuer had a different reason for being there.
Mỗi người xếp hàng đều có một lý do khác nhau để ở đó.
the queuer struck up a conversation with others nearby.
Người xếp hàng bắt đầu một cuộc trò chuyện với những người khác ở gần đó.
as a queuer, it's important to stay in line.
Là người xếp hàng, điều quan trọng là phải giữ hàng.
the queuer noticed a sign indicating the wait time.
Người xếp hàng nhận thấy một biển báo cho biết thời gian chờ đợi.
a polite queuer often helps create a pleasant atmosphere.
Một người xếp hàng lịch sự thường giúp tạo ra một không khí dễ chịu.
the queuer had to decide whether to leave the line.
Người xếp hàng phải quyết định xem có nên rời hàng đợi hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay