long queues
hàng dài
ticket queues
hàng đợi vé
waiting queues
hàng đợi chờ
service queues
hàng đợi dịch vụ
queue management
quản lý hàng đợi
queue systems
hệ thống hàng đợi
virtual queues
hàng đợi ảo
queue numbers
số thứ tự hàng đợi
queue length
độ dài hàng đợi
queue tickets
vé hàng đợi
there are long queues at the ticket counter.
Có những hàng dài người xếp hàng tại quầy vé.
people often complain about the queues at the supermarket.
Mọi người thường phàn nàn về những hàng dài người xếp hàng ở siêu thị.
queues can be frustrating, especially during rush hour.
Những hàng dài người xếp hàng có thể gây khó chịu, đặc biệt là vào giờ cao điểm.
we waited in queues for over an hour to get in.
Chúng tôi đã phải xếp hàng chờ đợi hơn một giờ để vào.
queues form quickly when there is a sale.
Những hàng dài người xếp hàng hình thành rất nhanh khi có khuyến mãi.
some people prefer to avoid queues by shopping online.
Một số người thích tránh xa những hàng dài người xếp hàng bằng cách mua sắm trực tuyến.
queues are a common sight at popular attractions.
Những hàng dài người xếp hàng là một cảnh thường thấy ở những điểm tham quan nổi tiếng.
he always tries to skip the queues at the airport.
Anh ấy luôn cố gắng bỏ qua những hàng dài người xếp hàng ở sân bay.
the restaurant has implemented a ticket system to manage queues.
Nhà hàng đã triển khai hệ thống vé để quản lý những hàng dài người xếp hàng.
queues can be a sign of a good service or product.
Những hàng dài người xếp hàng có thể là dấu hiệu của một dịch vụ hoặc sản phẩm tốt.
long queues
hàng dài
ticket queues
hàng đợi vé
waiting queues
hàng đợi chờ
service queues
hàng đợi dịch vụ
queue management
quản lý hàng đợi
queue systems
hệ thống hàng đợi
virtual queues
hàng đợi ảo
queue numbers
số thứ tự hàng đợi
queue length
độ dài hàng đợi
queue tickets
vé hàng đợi
there are long queues at the ticket counter.
Có những hàng dài người xếp hàng tại quầy vé.
people often complain about the queues at the supermarket.
Mọi người thường phàn nàn về những hàng dài người xếp hàng ở siêu thị.
queues can be frustrating, especially during rush hour.
Những hàng dài người xếp hàng có thể gây khó chịu, đặc biệt là vào giờ cao điểm.
we waited in queues for over an hour to get in.
Chúng tôi đã phải xếp hàng chờ đợi hơn một giờ để vào.
queues form quickly when there is a sale.
Những hàng dài người xếp hàng hình thành rất nhanh khi có khuyến mãi.
some people prefer to avoid queues by shopping online.
Một số người thích tránh xa những hàng dài người xếp hàng bằng cách mua sắm trực tuyến.
queues are a common sight at popular attractions.
Những hàng dài người xếp hàng là một cảnh thường thấy ở những điểm tham quan nổi tiếng.
he always tries to skip the queues at the airport.
Anh ấy luôn cố gắng bỏ qua những hàng dài người xếp hàng ở sân bay.
the restaurant has implemented a ticket system to manage queues.
Nhà hàng đã triển khai hệ thống vé để quản lý những hàng dài người xếp hàng.
queues can be a sign of a good service or product.
Những hàng dài người xếp hàng có thể là dấu hiệu của một dịch vụ hoặc sản phẩm tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay