quick-drying

[US]/[kwɪk draɪɪŋ]/
[UK]/[kwɪk draɪɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Khô nhanh; có khả năng khô nhanh; được thiết kế để khô nhanh.

Phrases & Collocations

quick-drying paint

sơn khô nhanh

quick-drying fabric

vải khô nhanh

quick-drying shirt

áo sơ mi khô nhanh

quick-drying towel

khăn tắm khô nhanh

get quick-drying

mua sản phẩm khô nhanh

quick-drying formula

công thức khô nhanh

quick-drying finish

lớp hoàn thiện khô nhanh

it's quick-drying

nó khô nhanh

quick-drying clothes

quần áo khô nhanh

being quick-drying

tính chất khô nhanh

Example Sentences

i bought a quick-drying towel for camping trips.

Tôi đã mua một chiếc khăn nhanh khô để đi cắm trại.

the quick-drying paint is perfect for outdoor projects.

Sơn nhanh khô rất lý tưởng cho các dự án ngoài trời.

these quick-drying shorts are ideal for swimming.

Những chiếc quần short nhanh khô này rất lý tưởng để đi bơi.

the quick-drying fabric kept me comfortable on the hike.

Vải nhanh khô khiến tôi cảm thấy thoải mái khi đi bộ đường dài.

we need quick-drying cement for this repair job.

Chúng tôi cần xi măng nhanh khô cho công việc sửa chữa này.

the quick-drying glue is great for crafting projects.

Keo nhanh khô rất tuyệt vời cho các dự án thủ công.

i prefer quick-drying nail polish for convenience.

Tôi thích sơn móng tay nhanh khô vì sự tiện lợi.

the quick-drying shampoo rinsed out easily.

Dầu gội nhanh khô rất dễ rửa sạch.

this quick-drying adhesive is perfect for model building.

Keo nhanh khô này rất lý tưởng để lắp ráp mô hình.

the quick-drying stain protected the wood beautifully.

Vết sơn nhanh khô đã bảo vệ gỗ một cách tuyệt vời.

i love my quick-drying hiking boots; they're so practical.

Tôi rất thích ủng đi bộ đường dài nhanh khô của mình; chúng rất thực tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now