quickly-spreading fire
cháy lan nhanh
quickly-spreading rumors
tin đồn lan nhanh
quickly-spreading disease
bệnh lây lan nhanh
quickly-spreading news
tin tức lan nhanh
quickly-spreading trend
xu hướng lan nhanh
quickly-spreading panic
sự hoảng loạn lan nhanh
quickly-spreading virus
virus lây lan nhanh
quickly-spreading influence
sự ảnh hưởng lan nhanh
the quickly-spreading wildfire forced evacuations in several towns.
Ngọn lửa lan nhanh chóng đã khiến nhiều thị trấn phải sơ tán.
a quickly-spreading rumor about the company's future caused market volatility.
Một tin đồn lan nhanh chóng về tương lai của công ty đã gây ra biến động thị trường.
the quickly-spreading virus prompted a global health alert.
Mầm bệnh lây lan nhanh chóng đã thúc đẩy cảnh báo sức khỏe toàn cầu.
we need to contain the quickly-spreading misinformation online.
Chúng ta cần ngăn chặn sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch trên mạng.
the quickly-spreading popularity of the app surprised the developers.
Sự phổ biến lan nhanh chóng của ứng dụng đã khiến các nhà phát triển ngạc nhiên.
a quickly-spreading stain covered the expensive rug.
Một vết bẩn lan nhanh chóng đã phủ lên tấm thảm đắt tiền.
the quickly-spreading news of her promotion excited the team.
Tin tức lan truyền nhanh chóng về việc thăng chức của cô ấy đã khiến cả đội phấn khích.
the quickly-spreading algae bloom threatened the lake's ecosystem.
Hiện tượng nở hoa của tảo lan nhanh chóng đã đe dọa hệ sinh thái của hồ.
the quickly-spreading trend of using ai tools is changing the workplace.
Xu hướng lan truyền nhanh chóng của việc sử dụng các công cụ ai đang thay đổi nơi làm việc.
a quickly-spreading fungal infection affected the crops.
Một bệnh nhiễm nấm lan truyền nhanh chóng đã ảnh hưởng đến mùa màng.
the quickly-spreading enthusiasm for the new game was remarkable.
Sự nhiệt tình lan truyền nhanh chóng với trò chơi mới thật đáng chú ý.
quickly-spreading fire
cháy lan nhanh
quickly-spreading rumors
tin đồn lan nhanh
quickly-spreading disease
bệnh lây lan nhanh
quickly-spreading news
tin tức lan nhanh
quickly-spreading trend
xu hướng lan nhanh
quickly-spreading panic
sự hoảng loạn lan nhanh
quickly-spreading virus
virus lây lan nhanh
quickly-spreading influence
sự ảnh hưởng lan nhanh
the quickly-spreading wildfire forced evacuations in several towns.
Ngọn lửa lan nhanh chóng đã khiến nhiều thị trấn phải sơ tán.
a quickly-spreading rumor about the company's future caused market volatility.
Một tin đồn lan nhanh chóng về tương lai của công ty đã gây ra biến động thị trường.
the quickly-spreading virus prompted a global health alert.
Mầm bệnh lây lan nhanh chóng đã thúc đẩy cảnh báo sức khỏe toàn cầu.
we need to contain the quickly-spreading misinformation online.
Chúng ta cần ngăn chặn sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch trên mạng.
the quickly-spreading popularity of the app surprised the developers.
Sự phổ biến lan nhanh chóng của ứng dụng đã khiến các nhà phát triển ngạc nhiên.
a quickly-spreading stain covered the expensive rug.
Một vết bẩn lan nhanh chóng đã phủ lên tấm thảm đắt tiền.
the quickly-spreading news of her promotion excited the team.
Tin tức lan truyền nhanh chóng về việc thăng chức của cô ấy đã khiến cả đội phấn khích.
the quickly-spreading algae bloom threatened the lake's ecosystem.
Hiện tượng nở hoa của tảo lan nhanh chóng đã đe dọa hệ sinh thái của hồ.
the quickly-spreading trend of using ai tools is changing the workplace.
Xu hướng lan truyền nhanh chóng của việc sử dụng các công cụ ai đang thay đổi nơi làm việc.
a quickly-spreading fungal infection affected the crops.
Một bệnh nhiễm nấm lan truyền nhanh chóng đã ảnh hưởng đến mùa màng.
the quickly-spreading enthusiasm for the new game was remarkable.
Sự nhiệt tình lan truyền nhanh chóng với trò chơi mới thật đáng chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay