quiddities

[Mỹ]/ˈkwɪdɪtiz/
[Anh]/ˈkwɪdɪtiz/

Dịch

n.bản chất thiết yếu hoặc phẩm chất của một cái gì đó; bản chất đáng kể; một lập luận lắt léo hoặc lảng tránh; một đặc điểm lập dị hoặc kỳ quặc

Cụm từ & Cách kết hợp

essential quiddities

những bản chất thiết yếu

quiddities of life

những bản chất của cuộc sống

quiddities of art

những bản chất của nghệ thuật

quiddities in nature

những bản chất trong tự nhiên

quiddities of culture

những bản chất của văn hóa

quiddities of thought

những bản chất của suy nghĩ

quiddities of language

những bản chất của ngôn ngữ

social quiddities

những bản chất xã hội

philosophical quiddities

những bản chất triết học

quiddities of existence

những bản chất của sự tồn tại

Câu ví dụ

understanding the quiddities of the situation is essential for making informed decisions.

Việc hiểu được bản chất của tình huống là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt.

philosophers often debate the quiddities of existence and reality.

Các nhà triết học thường tranh luận về bản chất của sự tồn tại và thực tại.

to grasp the quiddities of a culture, one must immerse themselves in its traditions.

Để nắm bắt được bản chất của một nền văn hóa, người ta phải đắm mình trong những truyền thống của nó.

the artist captured the quiddities of human emotion in her paintings.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của cảm xúc con người trong các bức tranh của mình.

in science, understanding the quiddities of matter is crucial for innovation.

Trong khoa học, việc hiểu được bản chất của vật chất là điều quan trọng cho sự đổi mới.

he explained the quiddities of the law to his students in a clear manner.

Ông ấy giải thích bản chất của luật pháp cho học sinh của mình một cách rõ ràng.

the quiddities of friendship can vary greatly from person to person.

Bản chất của tình bạn có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào mỗi người.

to appreciate literature fully, one must understand the quiddities of its language.

Để thực sự đánh giá cao văn học, người ta phải hiểu được bản chất của ngôn ngữ của nó.

exploring the quiddities of time can lead to profound insights.

Khám phá bản chất của thời gian có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.

the quiddities of leadership involve both vision and empathy.

Bản chất của lãnh đạo bao gồm cả tầm nhìn và sự đồng cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay