quids

[Mỹ]/kwɪd/
[Anh]/kwɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tương đương trong trao đổi cho một bảng; cái gì đó được đưa ra để đổi lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

a quid

một đồng

quid pro quo

cái cả trao đổi

Câu ví dụ

ten thousand quid is a lot of loot.

Mười ngàn bảng Anh là một số tiền lớn.

Quid puellae agendum est?

Quid puellae agendum est?

He earns at least 300 quid a week.

Anh ấy kiếm được ít nhất 300 bảng Anh một tuần.

the pardon was a quid pro quo for their help in releasing hostages.

sự tha thứ là một sự trao đổi cho sự giúp đỡ của họ trong việc trả tự do cho con tin.

adeste,si quid mihi restat agendum.

adeste,si quid mihi restat agendum.

The management have agreed to begin pay talks as a quid pro quo for suspension of strike action.

Ban quản lý đã đồng ý bắt đầu đàm phán lương như một sự trao đổi lẫn nhau để đình chỉ các hành động đình công.

I’ve just received three cheques so we’re quids in at the moment.

Tôi vừa nhận được ba tờ séc nên lúc này chúng ta đang rất giàu.

I asked about the rent, it was very cheap, only 100 quids a mounth.

Tôi hỏi về tiền thuê nhà, nó rất rẻ, chỉ 100 bảng mỗi tháng.

the loss of advertising contracts will amount to more than the few quid that they're trying to screw us for .

Việc mất các hợp đồng quảng cáo sẽ nhiều hơn số tiền ít ỏi mà họ đang cố gắng lừa chúng ta.

Having sold the film and TV rights to his new best seller he's absolutely quids in.

Sau khi bán các quyền phim và truyền hình cho cuốn bán chạy nhất mới của mình, anh ấy đang rất giàu.

Dicit ei unus ex discípulis ejus, Andréas frater Simónis Petri: Est puer unus hic, qui habet quinque panes hordeáceos, et duos pisces: sed hæc quid sunt inter tantos?

Một trong những môn đệ của ông nói với ông, Andreas, em trai của Simon Peter: Có một cậu bé ở đây, cậu ấy có năm ổ bánh mì lúa mạch và hai con cá: nhưng chúng có ý nghĩa gì giữa rất nhiều người?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay