quiescently

[US]/kwaiˈes.ənt.li/
[UK]/kwaiˈes.ənt.li/

Translation

adv. một cách yên lặng, không hoạt động hoặc ở trạng thái ngủ; một cách tĩnh hoặc bất biến; không có chuyển động hoặc thay đổi

Phrases & Collocations

quiescently waiting

đang chờ đợi im lặng

Example Sentences

the lake lay quiescently beneath a pale winter sky.

Đại dương nằm im lặng dưới bầu trời mùa đông nhạt nhòa.

she waited quiescently for the verdict to be read aloud.

Cô ấy chờ đợi im lặng cho đến khi bản án được đọc to.

the crowd stood quiescently as the anthem began.

Đám đông đứng im lặng khi bản quốc ca bắt đầu.

the old engine hummed, then sat quiescently after shutdown.

Chiếc động cơ cũ rú rít, sau đó im lặng sau khi tắt máy.

dust settled quiescently on the unused shelves.

Bụi lắng xuống im lặng trên những kệ chưa sử dụng.

the patient remained quiescently in bed through the night.

Bệnh nhân vẫn im lặng nằm trên giường suốt đêm.

the harbor rested quiescently at dawn, boats barely rocking.

Cảng nghỉ ngơi im lặng vào lúc bình minh, các con thuyền chỉ rung nhẹ.

the volcano stayed quiescently for decades, then stirred without warning.

Ngọn núi lửa vẫn im lặng trong vài thập kỷ, sau đó bất ngờ hoạt động.

he listened quiescently, letting the silence do its work.

Anh ấy lắng nghe im lặng, để cho sự im lặng làm việc của nó.

the baby slept quiescently in her carrier during the flight.

Em bé ngủ im lặng trong chiếc túi mang theo trong chuyến bay.

after the storm, the forest stood quiescently, dripping and still.

Sau cơn bão, rừng đứng im lặng, nhỏ giọt và yên tĩnh.

the server ran quiescently overnight with no traffic at all.

Máy chủ chạy im lặng suốt đêm mà không có bất kỳ lưu lượng nào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now