quinone

[Mỹ]/ˈkwɪnəʊn/
[Anh]/kwɪˈnoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hợp chất hữu cơ vòng chứa hai nhóm carbonyl; cụ thể, một loại hợp chất thơm được chiết xuất từ benzen
Word Forms
số nhiềuquinones

Cụm từ & Cách kết hợp

quinone compound

hợp chất quinone

quinone structure

cấu trúc quinone

quinone derivatives

dẫn xuất quinone

quinone synthesis

nguyên hợp quinone

quinone reaction

phản ứng quinone

quinone oxidation

oxy hóa quinone

quinone reduction

khử quinone

quinone pathway

đường dẫn quinone

quinone analogs

analog quinone

quinone enzyme

enzyme quinone

Câu ví dụ

quinone is often used in organic synthesis.

quinon thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

the structure of quinone allows it to act as an electron acceptor.

cấu trúc của quinon cho phép nó hoạt động như một chất nhận electron.

quinone derivatives are important in various biochemical processes.

các dẫn xuất quinon rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa.

researchers are studying the properties of quinone compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của các hợp chất quinon.

quinone can be found in some natural products.

quinon có thể được tìm thấy trong một số sản phẩm tự nhiên.

inhibition of quinone reductase can affect cellular metabolism.

sự ức chế quinon reductase có thể ảnh hưởng đến sự trao đổi chất tế bào.

quinone plays a critical role in photosynthesis.

quinon đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.

some dyes are based on quinone structures.

một số thuốc nhuộm dựa trên cấu trúc quinon.

quinone is known for its strong oxidizing properties.

quinon được biết đến với các đặc tính oxy hóa mạnh.

scientists are exploring the potential of quinone in medicine.

các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của quinon trong y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay