oxidative

[Mỹ]/ˈɒksɪdeɪtɪv/
[Anh]/ˈɑːksɪdeɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc gây ra sự oxy hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

oxidative stress

stress oxy hóa

oxidative damage

thiệt hại do oxy hóa

oxidative metabolism

trao đổi chất oxy hóa

oxidative phosphorylation

phosphoryl hóa oxy hóa

oxidative capacity

khả năng oxy hóa

oxidative markers

các dấu ấn oxy hóa

oxidative pathways

các con đường oxy hóa

oxidative enzymes

các enzyme oxy hóa

oxidative injury

tổn thương do oxy hóa

oxidative reactions

các phản ứng oxy hóa

Câu ví dụ

oxidative stress can lead to various health issues.

căng thẳng oxy hóa có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

antioxidants help reduce oxidative damage in the body.

chất chống oxy hóa giúp giảm tổn thương oxy hóa trong cơ thể.

oxidative metabolism is essential for energy production.

sự trao đổi chất oxy hóa là điều cần thiết cho sản xuất năng lượng.

excessive oxidative reactions can harm cells.

các phản ứng oxy hóa quá mức có thể gây hại cho tế bào.

oxidative phosphorylation is a key process in cellular respiration.

phát sinh oxy hóa là một quá trình quan trọng trong hô hấp tế bào.

research shows a link between oxidative stress and aging.

nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa stress oxy hóa và lão hóa.

certain diseases are associated with increased oxidative stress.

một số bệnh có liên quan đến tăng stress oxy hóa.

oxidative injury can be mitigated by a healthy diet.

tổn thương oxy hóa có thể được giảm thiểu bằng chế độ ăn uống lành mạnh.

oxidative enzymes play a crucial role in detoxification.

các enzym oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong giải độc.

oxidative agents can be harmful in large quantities.

các chất oxy hóa có thể gây hại khi ở lượng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay