quintadic

[Mỹ]//kwɪnˈteɪdɪk//
[Anh]//kwɪnˈteɪdɪk//

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc chỉ một nhóm hoặc tập hợp năm phần tử; Liên quan đến bậc hoặc cấp thứ năm.

Cụm từ & Cách kết hợp

quintadic system

Vietnamese_translation

quintadic relations

Vietnamese_translation

quintadic analysis

Vietnamese_translation

quintadic code

Vietnamese_translation

quintadic numbers

Vietnamese_translation

quintadic operations

Vietnamese_translation

quintadic structure

Vietnamese_translation

quintadic logic

Vietnamese_translation

quintadic model

Vietnamese_translation

quintadic framework

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the pianist played a series of quintadic chords to create tension.

Người chơi piano đã chơi một chuỗi các hợp âm ngũ độ để tạo ra sự căng thẳng.

modern composers often experiment with quintadic structures in their symphonies.

Các nhà soạn nhạc hiện đại thường thử nghiệm với các cấu trúc ngũ độ trong các bản giao hưởng của họ.

the music theory class focused on the quintadic harmony of the late romantic period.

Lớp lý thuyết âm nhạc tập trung vào hòa âm ngũ độ của giai đoạn lãng mạn cuối cùng.

his unique style involves stacking quintadic intervals to form complex sonorities.

Phong cách độc đáo của anh ấy bao gồm việc chồng các khoảng cách ngũ độ để tạo ra các âm sắc phức tạp.

unlike the tertian system, quintadic harmony builds chords in fifths.

Khác với hệ thống tertian, hòa âm ngũ độ xây dựng các hợp âm theo quãng năm.

the analyst identified a distinct quintadic progression in the opening measure.

Phân tích đã xác định một tiến trình ngũ độ rõ rệt trong phách mở đầu.

she prefers quintadic voicings to give the music a more open feel.

Cô ấy ưa thích các cách phối ngũ độ để mang lại cảm giác mở rộng hơn cho âm nhạc.

the piece transitions from traditional triads to dense quintadic clusters.

Tác phẩm chuyển từ các tam độ truyền thống sang các cụm ngũ độ dày đặc.

understanding quintadic relationships is crucial for analyzing this avant-garde score.

Hiểu biết về các mối quan hệ ngũ độ là rất quan trọng để phân tích bản nhạc tiền卫 này.

the guitarist explored quintadic shapes across the fretboard during the solo.

Người chơi guitar đã khám phá các hình dạng ngũ độ trên khắp bảng đàn trong phần độc tấu.

strict quintadic parallelism creates a hollow, medieval sound in this section.

Sự song hành nghiêm ngặt của ngũ độ tạo ra âm thanh trống rỗng, trung cổ trong phần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay