quintennial

[Mỹ]/ˌkwɪnˈtɛn.i.əl/
[Anh]/ˌkwɪnˈtɛn.i.əl/

Dịch

adj. xảy ra mỗi năm năm hoặc liên quan đến một khoảng thời gian năm năm
n. ngày kỷ niệm năm thứ năm hoặc một lễ kỷ niệm được tổ chức mỗi năm năm

Cụm từ & Cách kết hợp

quintennial celebration

Kỷ niệm năm lần

quintennial anniversary

Kỷ niệm năm lần

quintennial event

Sự kiện năm lần

quintennial festival

Lễ hội năm lần

quintennial ceremony

Lễ nghi năm lần

quintennial milestone

Cột mốc năm lần

quintennial tradition

Tradition năm lần

quintennial gathering

Hội ngộ năm lần

quintennial commemoration

Kỷ niệm năm lần

quintennial observation

Quan sát năm lần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay