jazz quintets
những bộ năm nhạc jazz
string quintets
những bộ năm nhạc dây
quintets performance
thể hiện của các bộ năm nhạc
vocal quintets
những bộ năm nhạc hát
quintets concert
buổi hòa nhạc của các bộ năm nhạc
classical quintets
những bộ năm nhạc cổ điển
quintets repertoire
tổ chức chương trình biểu diễn của các bộ năm nhạc
quintets arrangement
bố trí của các bộ năm nhạc
quintets group
nhóm các bộ năm nhạc
quintets style
phong cách của các bộ năm nhạc
she performed a beautiful piece for quintets at the concert.
Cô ấy đã biểu diễn một đoạn tuyệt vời cho các bộ năm nhạc trong buổi hòa nhạc.
the quintets practiced every evening to prepare for the competition.
Các bộ năm nhạc đã luyện tập mỗi buổi tối để chuẩn bị cho cuộc thi.
they enjoyed listening to classical quintets during the dinner.
Họ thích nghe các bộ năm nhạc cổ điển trong bữa tối.
the composer wrote several famous quintets in his lifetime.
Nhà soạn nhạc đã viết nhiều bản năm nhạc nổi tiếng trong suốt cuộc đời của ông.
our school has a talented quintets group that performs regularly.
Trường của chúng tôi có một nhóm các bộ năm nhạc tài năng biểu diễn thường xuyên.
quintets often feature a combination of strings and woodwinds.
Các bộ năm nhạc thường có sự kết hợp giữa dây và gỗ.
he was invited to join a renowned jazz quintets.
Anh ấy được mời tham gia một bộ năm nhạc jazz nổi tiếng.
the quintets' harmony was truly mesmerizing.
Sự hòa hợp của các bộ năm nhạc thực sự rất quyến rũ.
they performed a new arrangement for the quintets.
Họ biểu diễn một bản sắp xếp mới cho các bộ năm nhạc.
listening to quintets can be a relaxing experience.
Nghe các bộ năm nhạc có thể là một trải nghiệm thư giãn.
jazz quintets
những bộ năm nhạc jazz
string quintets
những bộ năm nhạc dây
quintets performance
thể hiện của các bộ năm nhạc
vocal quintets
những bộ năm nhạc hát
quintets concert
buổi hòa nhạc của các bộ năm nhạc
classical quintets
những bộ năm nhạc cổ điển
quintets repertoire
tổ chức chương trình biểu diễn của các bộ năm nhạc
quintets arrangement
bố trí của các bộ năm nhạc
quintets group
nhóm các bộ năm nhạc
quintets style
phong cách của các bộ năm nhạc
she performed a beautiful piece for quintets at the concert.
Cô ấy đã biểu diễn một đoạn tuyệt vời cho các bộ năm nhạc trong buổi hòa nhạc.
the quintets practiced every evening to prepare for the competition.
Các bộ năm nhạc đã luyện tập mỗi buổi tối để chuẩn bị cho cuộc thi.
they enjoyed listening to classical quintets during the dinner.
Họ thích nghe các bộ năm nhạc cổ điển trong bữa tối.
the composer wrote several famous quintets in his lifetime.
Nhà soạn nhạc đã viết nhiều bản năm nhạc nổi tiếng trong suốt cuộc đời của ông.
our school has a talented quintets group that performs regularly.
Trường của chúng tôi có một nhóm các bộ năm nhạc tài năng biểu diễn thường xuyên.
quintets often feature a combination of strings and woodwinds.
Các bộ năm nhạc thường có sự kết hợp giữa dây và gỗ.
he was invited to join a renowned jazz quintets.
Anh ấy được mời tham gia một bộ năm nhạc jazz nổi tiếng.
the quintets' harmony was truly mesmerizing.
Sự hòa hợp của các bộ năm nhạc thực sự rất quyến rũ.
they performed a new arrangement for the quintets.
Họ biểu diễn một bản sắp xếp mới cho các bộ năm nhạc.
listening to quintets can be a relaxing experience.
Nghe các bộ năm nhạc có thể là một trải nghiệm thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay