quintipara

[Mỹ]/kwɪnˈtɪpərə/
[Anh]/kwɪnˈtɪpərə/

Dịch

n. một người phụ nữ đã sinh được năm con
adj. thuộc về quintipara
Các dạng của từ
số nhiềuquintiparas

Cụm từ & Cách kết hợp

a quintipara

người phụ nữ đã sinh năm lần

the quintipara

người phụ nữ đã sinh năm lần

quintipara patients

các bệnh nhân là người phụ nữ đã sinh năm lần

mothers who are quintiparas

các bà mẹ là người phụ nữ đã sinh năm lần

being a quintipara

việc là người phụ nữ đã sinh năm lần

quintipara status

trạng thái là người phụ nữ đã sinh năm lần

multiple quintiparas

nhiều người phụ nữ đã sinh năm lần

the quintipara's condition

trạng thái của người phụ nữ đã sinh năm lần

becoming a quintipara

trở thành người phụ nữ đã sinh năm lần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay