quintiparas

[Mỹ]/kwɪnˈtɪpərəs/
[Anh]/kwɪnˈtɪpərəs/

Dịch

n. (sản khoa) Một người phụ nữ đã sinh năm lần.

Câu ví dụ

quintiparas face higher risks of uterine rupture during subsequent pregnancies.

Những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) đối mặt với nguy cơ cao hơn về vỡ tử cung trong các thai kỳ tiếp theo.

the study focused on the cardiovascular health of quintiparas over age forty.

Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe tim mạch của những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) ở độ tuổi trên bốn mươi.

quintiparas often require more intensive prenatal monitoring than primiparas.

Những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) thường cần theo dõi thai kỳ kỹ lưỡng hơn so với những người mẹ lần đầu (primiparas).

medical guidelines recommend additional ultrasounds for quintiparas in their third trimester.

Hướng dẫn y tế khuyến nghị thực hiện thêm các siêu âm cho những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) trong tam cá nguyệt thứ ba.

the quintiparas in the sample group showed varying levels of pelvic floor strength.

Các người mẹ sinh năm lần (quintiparas) trong nhóm mẫu cho thấy các mức độ khác nhau về sức mạnh sàn chậu.

research indicates that quintiparas may experience faster labor progression compared to first-time mothers.

Nghiên cứu cho thấy những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) có thể trải qua quá trình chuyển dạ nhanh hơn so với những người mẹ lần đầu.

healthcare providers must carefully assess the uterine scar integrity in quintiparas.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế phải đánh giá cẩn thận tính toàn vẹn của sẹo tử cung ở những người mẹ sinh năm lần (quintiparas).

the hospital developed a specialized care protocol for high-parity patients including quintiparas.

Bệnh viện đã xây dựng một quy trình chăm sóc chuyên biệt cho các bệnh nhân đa thai, bao gồm cả những người mẹ sinh năm lần (quintiparas).

postpartum recovery for quintiparas may involve additional physical therapy sessions.

Quá trình phục hồi sau sinh cho những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) có thể bao gồm các buổi vật lý trị liệu bổ sung.

quintiparas frequently demonstrate greater breastfeeding confidence due to prior experience.

Những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) thường thể hiện sự tự tin hơn trong việc cho con bú nhờ vào kinh nghiệm trước đó.

nutritionists recommend iron supplements for quintiparas to prevent postpartum anemia.

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị bổ sung sắt cho những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) để ngăn ngừa thiếu máu sau sinh.

the obstetrician recommended bed rest for the quintiparas experiencing complications.

Bác sĩ sản khoa đã khuyên những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) đang gặp biến chứng nên nghỉ ngơi trên giường.

studies on quintiparas reveal important data about maternal mortality rates.

Nghiên cứu về những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) tiết lộ dữ liệu quan trọng về tỷ lệ tử vong ở bà mẹ.

support groups for quintiparas help address the emotional challenges of multiple pregnancies.

Các nhóm hỗ trợ dành cho những người mẹ sinh năm lần (quintiparas) giúp giải quyết các thách thức cảm xúc từ thai kỳ đa sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay