quirks

[US]/kwɜːks/
[UK]/kwɜrks/
Frequency: Very High

Translation

n. đặc điểm hoặc thói quen kỳ lạ hoặc bất thường; một đặc tính riêng biệt

Phrases & Collocations

quirks of life

những đặc điểm kỳ lạ của cuộc sống

quirks and features

những đặc điểm kỳ lạ và đặc trưng

quirks in behavior

những đặc điểm kỳ lạ trong hành vi

quirks of nature

những đặc điểm kỳ lạ của tự nhiên

quirks of personality

những đặc điểm kỳ lạ về tính cách

quirks of design

những đặc điểm kỳ lạ trong thiết kế

quirks in writing

những đặc điểm kỳ lạ trong viết lách

quirks of culture

những đặc điểm kỳ lạ của văn hóa

quirks in language

những đặc điểm kỳ lạ trong ngôn ngữ

quirks of technology

những đặc điểm kỳ lạ của công nghệ

Example Sentences

everyone has their own quirks that make them unique.

Ai cũng có những đặc điểm kỳ lạ riêng khiến họ trở nên độc đáo.

her quirks often make her the life of the party.

Những đặc điểm kỳ lạ của cô thường khiến cô trở thành tâm điểm của buổi tiệc.

he embraces his quirks instead of trying to hide them.

Anh chấp nhận những đặc điểm kỳ lạ của mình thay vì cố gắng che giấu chúng.

understanding people's quirks can improve your relationships.

Hiểu những đặc điểm kỳ lạ của mọi người có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.

her writing is filled with charming quirks that draw readers in.

Phong cách viết của cô tràn ngập những đặc điểm kỳ lạ quyến rũ thu hút người đọc.

his quirky sense of humor always makes me laugh.

Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy luôn khiến tôi bật cười.

quirks in behavior can sometimes be a sign of creativity.

Những đặc điểm kỳ lạ trong hành vi đôi khi có thể là dấu hiệu của sự sáng tạo.

learning to appreciate each other's quirks can strengthen a friendship.

Học cách đánh giá cao những đặc điểm kỳ lạ của nhau có thể củng cố tình bạn.

her fashion sense is full of quirky choices that stand out.

Phong cách thời trang của cô tràn ngập những lựa chọn kỳ lạ khiến cô nổi bật.

many people find comfort in their daily quirks and routines.

Nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong những thói quen và quy trình hàng ngày kỳ lạ của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now