quislings in power
kẻ cộng tác với địch nắm quyền lực
quislings at work
kẻ cộng tác với địch đang làm việc
quislings among us
kẻ cộng tác với địch giữa chúng ta
quislings in politics
kẻ cộng tác với địch trong chính trị
quislings for hire
kẻ cộng tác với địch sẵn sàng làm việc theo yêu cầu
quislings in society
kẻ cộng tác với địch trong xã hội
quislings exposed
kẻ cộng tác với địch bị phơi bày
quislings revealed
kẻ cộng tác với địch bị phát hiện
quislings and traitors
kẻ cộng tác với địch và kẻ phản bội
quislings on trial
kẻ cộng tác với địch bị xét xử
history often remembers quislings as traitors.
lịch sử thường nhớ đến những kẻ bán nước ngả nghiêng như những kẻ phản quốc.
quislings can undermine national unity.
những kẻ bán nước có thể làm suy yếu sự đoàn kết dân tộc.
during the war, many quisling leaders emerged.
trong chiến tranh, nhiều nhà lãnh đạo bán nước đã nổi lên.
people often despise quisling collaborators.
con người thường khinh bỉ những kẻ cộng tác bán nước.
quislings may seek power through betrayal.
những kẻ bán nước có thể tìm kiếm quyền lực thông qua sự phản bội.
the term quisling is derived from a specific historical figure.
thuật ngữ 'quisling' bắt nguồn từ một nhân vật lịch sử cụ thể.
quislings often face severe consequences.
những kẻ bán nước thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
many quisling regimes have fallen from power.
nhiều chế độ bán nước đã lật đổ.
quislings are often remembered in infamy.
những kẻ bán nước thường được nhớ đến trong sự khét tiếng.
in literature, quisling characters symbolize betrayal.
trong văn học, các nhân vật bán nước tượng trưng cho sự phản bội.
quislings in power
kẻ cộng tác với địch nắm quyền lực
quislings at work
kẻ cộng tác với địch đang làm việc
quislings among us
kẻ cộng tác với địch giữa chúng ta
quislings in politics
kẻ cộng tác với địch trong chính trị
quislings for hire
kẻ cộng tác với địch sẵn sàng làm việc theo yêu cầu
quislings in society
kẻ cộng tác với địch trong xã hội
quislings exposed
kẻ cộng tác với địch bị phơi bày
quislings revealed
kẻ cộng tác với địch bị phát hiện
quislings and traitors
kẻ cộng tác với địch và kẻ phản bội
quislings on trial
kẻ cộng tác với địch bị xét xử
history often remembers quislings as traitors.
lịch sử thường nhớ đến những kẻ bán nước ngả nghiêng như những kẻ phản quốc.
quislings can undermine national unity.
những kẻ bán nước có thể làm suy yếu sự đoàn kết dân tộc.
during the war, many quisling leaders emerged.
trong chiến tranh, nhiều nhà lãnh đạo bán nước đã nổi lên.
people often despise quisling collaborators.
con người thường khinh bỉ những kẻ cộng tác bán nước.
quislings may seek power through betrayal.
những kẻ bán nước có thể tìm kiếm quyền lực thông qua sự phản bội.
the term quisling is derived from a specific historical figure.
thuật ngữ 'quisling' bắt nguồn từ một nhân vật lịch sử cụ thể.
quislings often face severe consequences.
những kẻ bán nước thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
many quisling regimes have fallen from power.
nhiều chế độ bán nước đã lật đổ.
quislings are often remembered in infamy.
những kẻ bán nước thường được nhớ đến trong sự khét tiếng.
in literature, quisling characters symbolize betrayal.
trong văn học, các nhân vật bán nước tượng trưng cho sự phản bội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay