set quotas
thiết lập hạn ngạch
meet quotas
đáp ứng hạn ngạch
quota limits
giới hạn hạn ngạch
quota system
hệ thống hạn ngạch
quota allocation
phân bổ hạn ngạch
quota management
quản lý hạn ngạch
quota compliance
tuân thủ hạn ngạch
adjust quotas
điều chỉnh hạn ngạch
quota requirements
yêu cầu về hạn ngạch
quota restrictions
hạn chế về hạn ngạch
many companies have set quotas for employee performance.
nhiều công ty đã đặt ra hạn ngạch cho hiệu suất của nhân viên.
the government imposed quotas on carbon emissions.
chính phủ đã áp đặt hạn ngạch về lượng khí thải carbon.
students must meet their academic quotas to graduate.
sinh viên phải đáp ứng các hạn ngạch học tập của họ để tốt nghiệp.
sales quotas can motivate employees to achieve better results.
hạn ngạch bán hàng có thể thúc đẩy nhân viên đạt được kết quả tốt hơn.
we need to review the quotas for next quarter.
chúng ta cần xem xét lại các hạn ngạch cho quý tới.
quota systems help manage resources effectively.
các hệ thống hạn ngạch giúp quản lý tài nguyên hiệu quả.
some countries have quotas for foreign workers.
một số quốc gia có hạn ngạch cho người lao động nước ngoài.
meeting production quotas is crucial for our business.
đáp ứng các hạn ngạch sản xuất là rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi.
they are discussing new quotas for agricultural products.
họ đang thảo luận về các hạn ngạch mới cho sản phẩm nông nghiệp.
quota allocation can sometimes lead to disputes.
việc phân bổ hạn ngạch đôi khi có thể dẫn đến tranh chấp.
set quotas
thiết lập hạn ngạch
meet quotas
đáp ứng hạn ngạch
quota limits
giới hạn hạn ngạch
quota system
hệ thống hạn ngạch
quota allocation
phân bổ hạn ngạch
quota management
quản lý hạn ngạch
quota compliance
tuân thủ hạn ngạch
adjust quotas
điều chỉnh hạn ngạch
quota requirements
yêu cầu về hạn ngạch
quota restrictions
hạn chế về hạn ngạch
many companies have set quotas for employee performance.
nhiều công ty đã đặt ra hạn ngạch cho hiệu suất của nhân viên.
the government imposed quotas on carbon emissions.
chính phủ đã áp đặt hạn ngạch về lượng khí thải carbon.
students must meet their academic quotas to graduate.
sinh viên phải đáp ứng các hạn ngạch học tập của họ để tốt nghiệp.
sales quotas can motivate employees to achieve better results.
hạn ngạch bán hàng có thể thúc đẩy nhân viên đạt được kết quả tốt hơn.
we need to review the quotas for next quarter.
chúng ta cần xem xét lại các hạn ngạch cho quý tới.
quota systems help manage resources effectively.
các hệ thống hạn ngạch giúp quản lý tài nguyên hiệu quả.
some countries have quotas for foreign workers.
một số quốc gia có hạn ngạch cho người lao động nước ngoài.
meeting production quotas is crucial for our business.
đáp ứng các hạn ngạch sản xuất là rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng tôi.
they are discussing new quotas for agricultural products.
họ đang thảo luận về các hạn ngạch mới cho sản phẩm nông nghiệp.
quota allocation can sometimes lead to disputes.
việc phân bổ hạn ngạch đôi khi có thể dẫn đến tranh chấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay