the government has imposed strict import quotums to protect domestic industries.
Chính phủ đã áp đặt các hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
companies must meet their production quotums before the end of the fiscal year.
Các công ty phải đạt được hạn ngạch sản xuất của họ trước cuối năm tài chính.
the immigration quotums for this quarter have been significantly reduced.
Các hạn ngạch nhập cư cho quý này đã được giảm đáng kể.
sales teams are struggling to achieve their monthly quotums due to market downturn.
Các nhóm bán hàng đang gặp khó khăn trong việc đạt được hạn ngạch hàng tháng do suy thoái thị trường.
the university has increased its research quotums to encourage more scholarly publications.
Trường đại học đã tăng hạn ngạch nghiên cứu của mình để khuyến khích nhiều hơn nữa các công bố học thuật.
many economists advocate for eliminating agricultural export quotums to promote free trade.
Nhiều kinh tế gia ủng hộ việc loại bỏ các hạn ngạch xuất khẩu nông nghiệp để thúc đẩy thương mại tự do.
the fishing industry faces strict quotums to prevent overfishing and protect marine ecosystems.
Ngành nghề cá phải đối mặt với các hạn ngạch nghiêm ngặt để ngăn chặn đánh bắt quá mức và bảo vệ hệ sinh thái biển.
hr departments enforce hiring quotums to ensure workplace diversity and inclusion.
Các phòng nhân sự thực thi các hạn ngạch tuyển dụng để đảm bảo tính đa dạng và hòa nhập trong môi trường làm việc.
airlines must adhere to flight quotums to reduce congestion at major airports.
Các hãng hàng không phải tuân thủ các hạn ngạch chuyến bay để giảm ùn tắc tại các sân bay lớn.
environmental agencies have set carbon emission quotums for factories and power plants.
Các cơ quan môi trường đã thiết lập các hạn ngạch phát thải carbon cho các nhà máy và nhà máy điện.
trade agreements often include complex tariff-rate quotums for imported goods.
Các hiệp định thương mại thường bao gồm các hạn ngạch tỷ lệ thuế phức tạp cho hàng hóa nhập khẩu.
farmers must respect water quotums during drought seasons to conserve resources.
Nông dân phải tuân thủ các hạn ngạch nước trong mùa hạn hán để tiết kiệm tài nguyên.
the new policy establishes emission quotums for vehicles to improve air quality.
Chính sách mới thiết lập các hạn ngạch phát thải cho xe cộ để cải thiện chất lượng không khí.
the government has imposed strict import quotums to protect domestic industries.
Chính phủ đã áp đặt các hạn ngạch nhập khẩu nghiêm ngặt để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
companies must meet their production quotums before the end of the fiscal year.
Các công ty phải đạt được hạn ngạch sản xuất của họ trước cuối năm tài chính.
the immigration quotums for this quarter have been significantly reduced.
Các hạn ngạch nhập cư cho quý này đã được giảm đáng kể.
sales teams are struggling to achieve their monthly quotums due to market downturn.
Các nhóm bán hàng đang gặp khó khăn trong việc đạt được hạn ngạch hàng tháng do suy thoái thị trường.
the university has increased its research quotums to encourage more scholarly publications.
Trường đại học đã tăng hạn ngạch nghiên cứu của mình để khuyến khích nhiều hơn nữa các công bố học thuật.
many economists advocate for eliminating agricultural export quotums to promote free trade.
Nhiều kinh tế gia ủng hộ việc loại bỏ các hạn ngạch xuất khẩu nông nghiệp để thúc đẩy thương mại tự do.
the fishing industry faces strict quotums to prevent overfishing and protect marine ecosystems.
Ngành nghề cá phải đối mặt với các hạn ngạch nghiêm ngặt để ngăn chặn đánh bắt quá mức và bảo vệ hệ sinh thái biển.
hr departments enforce hiring quotums to ensure workplace diversity and inclusion.
Các phòng nhân sự thực thi các hạn ngạch tuyển dụng để đảm bảo tính đa dạng và hòa nhập trong môi trường làm việc.
airlines must adhere to flight quotums to reduce congestion at major airports.
Các hãng hàng không phải tuân thủ các hạn ngạch chuyến bay để giảm ùn tắc tại các sân bay lớn.
environmental agencies have set carbon emission quotums for factories and power plants.
Các cơ quan môi trường đã thiết lập các hạn ngạch phát thải carbon cho các nhà máy và nhà máy điện.
trade agreements often include complex tariff-rate quotums for imported goods.
Các hiệp định thương mại thường bao gồm các hạn ngạch tỷ lệ thuế phức tạp cho hàng hóa nhập khẩu.
farmers must respect water quotums during drought seasons to conserve resources.
Nông dân phải tuân thủ các hạn ngạch nước trong mùa hạn hán để tiết kiệm tài nguyên.
the new policy establishes emission quotums for vehicles to improve air quality.
Chính sách mới thiết lập các hạn ngạch phát thải cho xe cộ để cải thiện chất lượng không khí.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now