| số nhiều | rabbitweeds |
rabbitweed control
kiểm soát cỏ thông
rabbitweed removal
khử bỏ cỏ thông
rabbitweed growth
sự phát triển của cỏ thông
rabbitweed species
các loài cỏ thông
rabbitweed infestation
sự xâm nhập của cỏ thông
rabbitweed habitat
môi trường sống của cỏ thông
rabbitweed management
quản lý cỏ thông
rabbitweed identification
nhận dạng cỏ thông
rabbitweed benefits
lợi ích của cỏ thông
rabbitweed toxicity
độc tính của cỏ thông
rabbitweed is often found in dry, sandy areas.
rau bách hoa thường được tìm thấy ở những vùng đất khô cằn, nhiều cát.
the rabbitweed can grow up to three feet tall.
rau bách hoa có thể cao tới ba feet.
farmers often consider rabbitweed a nuisance.
nông dân thường coi rau bách hoa là một loài gây phiền toái.
rabbitweed blooms in late summer and early fall.
rau bách hoa nở vào cuối hè và đầu thu.
some animals feed on rabbitweed as part of their diet.
một số động vật ăn rau bách hoa như một phần của chế độ ăn uống của chúng.
rabbitweed can be used in traditional medicine.
rau bách hoa có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
controlling rabbitweed requires effective weed management strategies.
kiểm soát rau bách hoa đòi hỏi các chiến lược quản lý cỏ dại hiệu quả.
rabbitweed is known for its resilience in harsh conditions.
rau bách hoa nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.
some gardeners appreciate rabbitweed for its unique appearance.
một số người làm vườn đánh giá cao rau bách hoa vì vẻ ngoài độc đáo của nó.
rabbitweed can spread quickly if not managed properly.
rau bách hoa có thể lan nhanh nếu không được quản lý đúng cách.
rabbitweed control
kiểm soát cỏ thông
rabbitweed removal
khử bỏ cỏ thông
rabbitweed growth
sự phát triển của cỏ thông
rabbitweed species
các loài cỏ thông
rabbitweed infestation
sự xâm nhập của cỏ thông
rabbitweed habitat
môi trường sống của cỏ thông
rabbitweed management
quản lý cỏ thông
rabbitweed identification
nhận dạng cỏ thông
rabbitweed benefits
lợi ích của cỏ thông
rabbitweed toxicity
độc tính của cỏ thông
rabbitweed is often found in dry, sandy areas.
rau bách hoa thường được tìm thấy ở những vùng đất khô cằn, nhiều cát.
the rabbitweed can grow up to three feet tall.
rau bách hoa có thể cao tới ba feet.
farmers often consider rabbitweed a nuisance.
nông dân thường coi rau bách hoa là một loài gây phiền toái.
rabbitweed blooms in late summer and early fall.
rau bách hoa nở vào cuối hè và đầu thu.
some animals feed on rabbitweed as part of their diet.
một số động vật ăn rau bách hoa như một phần của chế độ ăn uống của chúng.
rabbitweed can be used in traditional medicine.
rau bách hoa có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
controlling rabbitweed requires effective weed management strategies.
kiểm soát rau bách hoa đòi hỏi các chiến lược quản lý cỏ dại hiệu quả.
rabbitweed is known for its resilience in harsh conditions.
rau bách hoa nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.
some gardeners appreciate rabbitweed for its unique appearance.
một số người làm vườn đánh giá cao rau bách hoa vì vẻ ngoài độc đáo của nó.
rabbitweed can spread quickly if not managed properly.
rau bách hoa có thể lan nhanh nếu không được quản lý đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay