rabidnesses abound
sự cuồng nhiệt lan tràn
fear of rabidnesses
sợ hãi sự cuồng nhiệt
rabidnesses in politics
sự cuồng nhiệt trong chính trị
rabidnesses of fans
sự cuồng nhiệt của người hâm mộ
recognizing rabidnesses
nhận ra sự cuồng nhiệt
rabidnesses and chaos
sự cuồng nhiệt và hỗn loạn
rabidnesses in society
sự cuồng nhiệt trong xã hội
facing rabidnesses
đối mặt với sự cuồng nhiệt
overcoming rabidnesses
vượt qua sự cuồng nhiệt
rabidnesses of ideas
sự cuồng nhiệt của ý tưởng
his rabidnesses towards the issue made discussions difficult.
Những đam mê cuồng nhiệt của anh ấy về vấn đề đó khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
the rabidnesses of the fans were evident during the game.
Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ đã thể hiện rõ ràng trong suốt trận đấu.
she expressed her rabidnesses through passionate speeches.
Cô ấy bày tỏ sự cuồng nhiệt của mình thông qua những bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
the rabidnesses of the protesters were captured on camera.
Sự cuồng nhiệt của những người biểu tình đã bị ghi lại trên máy ảnh.
his rabidnesses about the topic surprised everyone.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy về chủ đề đó khiến mọi người bất ngờ.
the rabidnesses of the debate escalated quickly.
Sự cuồng nhiệt của cuộc tranh luận leo thang nhanh chóng.
there were rabidnesses among the audience during the performance.
Có sự cuồng nhiệt trong số khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
his rabidnesses for the cause inspired many others.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy dành cho sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
she was known for her rabidnesses in promoting the campaign.
Cô ấy nổi tiếng với sự cuồng nhiệt trong việc quảng bá chiến dịch.
the rabidnesses of the critics led to intense reviews.
Sự cuồng nhiệt của những người phê bình đã dẫn đến những đánh giá gay gắt.
rabidnesses abound
sự cuồng nhiệt lan tràn
fear of rabidnesses
sợ hãi sự cuồng nhiệt
rabidnesses in politics
sự cuồng nhiệt trong chính trị
rabidnesses of fans
sự cuồng nhiệt của người hâm mộ
recognizing rabidnesses
nhận ra sự cuồng nhiệt
rabidnesses and chaos
sự cuồng nhiệt và hỗn loạn
rabidnesses in society
sự cuồng nhiệt trong xã hội
facing rabidnesses
đối mặt với sự cuồng nhiệt
overcoming rabidnesses
vượt qua sự cuồng nhiệt
rabidnesses of ideas
sự cuồng nhiệt của ý tưởng
his rabidnesses towards the issue made discussions difficult.
Những đam mê cuồng nhiệt của anh ấy về vấn đề đó khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
the rabidnesses of the fans were evident during the game.
Sự cuồng nhiệt của người hâm mộ đã thể hiện rõ ràng trong suốt trận đấu.
she expressed her rabidnesses through passionate speeches.
Cô ấy bày tỏ sự cuồng nhiệt của mình thông qua những bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
the rabidnesses of the protesters were captured on camera.
Sự cuồng nhiệt của những người biểu tình đã bị ghi lại trên máy ảnh.
his rabidnesses about the topic surprised everyone.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy về chủ đề đó khiến mọi người bất ngờ.
the rabidnesses of the debate escalated quickly.
Sự cuồng nhiệt của cuộc tranh luận leo thang nhanh chóng.
there were rabidnesses among the audience during the performance.
Có sự cuồng nhiệt trong số khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
his rabidnesses for the cause inspired many others.
Sự cuồng nhiệt của anh ấy dành cho sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
she was known for her rabidnesses in promoting the campaign.
Cô ấy nổi tiếng với sự cuồng nhiệt trong việc quảng bá chiến dịch.
the rabidnesses of the critics led to intense reviews.
Sự cuồng nhiệt của những người phê bình đã dẫn đến những đánh giá gay gắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay