racecourses open
các trường đua mở
racecourses nearby
các trường đua gần đó
racecourses available
các trường đua có sẵn
racecourses schedule
lịch trình các trường đua
racecourses events
sự kiện các trường đua
racecourses map
bản đồ các trường đua
racecourses tickets
vé vào cửa các trường đua
racecourses betting
cá cược các trường đua
racecourses facilities
cơ sở vật chất của các trường đua
racecourses information
thông tin về các trường đua
the racecourses in the city attract many tourists each year.
các đường đua trong thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
he enjoys visiting different racecourses around the country.
anh ấy thích đến thăm các đường đua khác nhau trên khắp đất nước.
racecourses often host special events during the summer.
các đường đua thường xuyên tổ chức các sự kiện đặc biệt vào mùa hè.
many local businesses benefit from the crowds at racecourses.
nhiều doanh nghiệp địa phương được hưởng lợi từ đám đông tại các đường đua.
the racecourses are well-maintained for the horses and jockeys.
các đường đua được bảo trì tốt cho ngựa và các tay đua.
she placed her bets at several racecourses last weekend.
cô ấy đã đặt cược tại một số đường đua vào cuối tuần trước.
racecourses provide a thrilling experience for spectators.
các đường đua mang đến trải nghiệm thú vị cho người xem.
they are planning to renovate the old racecourses this year.
họ đang lên kế hoạch cải tạo các đường đua cũ năm nay.
racecourses can vary greatly in size and facilities.
các đường đua có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và tiện nghi.
many famous horses have raced at these historic racecourses.
nhiều con ngựa nổi tiếng đã đua tại các đường đua lịch sử này.
racecourses open
các trường đua mở
racecourses nearby
các trường đua gần đó
racecourses available
các trường đua có sẵn
racecourses schedule
lịch trình các trường đua
racecourses events
sự kiện các trường đua
racecourses map
bản đồ các trường đua
racecourses tickets
vé vào cửa các trường đua
racecourses betting
cá cược các trường đua
racecourses facilities
cơ sở vật chất của các trường đua
racecourses information
thông tin về các trường đua
the racecourses in the city attract many tourists each year.
các đường đua trong thành phố thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
he enjoys visiting different racecourses around the country.
anh ấy thích đến thăm các đường đua khác nhau trên khắp đất nước.
racecourses often host special events during the summer.
các đường đua thường xuyên tổ chức các sự kiện đặc biệt vào mùa hè.
many local businesses benefit from the crowds at racecourses.
nhiều doanh nghiệp địa phương được hưởng lợi từ đám đông tại các đường đua.
the racecourses are well-maintained for the horses and jockeys.
các đường đua được bảo trì tốt cho ngựa và các tay đua.
she placed her bets at several racecourses last weekend.
cô ấy đã đặt cược tại một số đường đua vào cuối tuần trước.
racecourses provide a thrilling experience for spectators.
các đường đua mang đến trải nghiệm thú vị cho người xem.
they are planning to renovate the old racecourses this year.
họ đang lên kế hoạch cải tạo các đường đua cũ năm nay.
racecourses can vary greatly in size and facilities.
các đường đua có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và tiện nghi.
many famous horses have raced at these historic racecourses.
nhiều con ngựa nổi tiếng đã đua tại các đường đua lịch sử này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay