raceway design
thiết kế đường đua
raceway system
hệ thống đường đua
raceway layout
bố cục đường đua
raceway construction
xây dựng đường đua
raceway maintenance
bảo trì đường đua
raceway operation
vận hành đường đua
raceway project
dự án đường đua
raceway safety
an toàn đường đua
raceway capacity
sức chứa đường đua
raceway technology
công nghệ đường đua
the raceway was designed for high-speed vehicles.
mã đường đua được thiết kế cho các phương tiện tốc độ cao.
they built a new raceway to host the championship.
họ đã xây dựng một đường đua mới để đăng cai giải vô địch.
many fans gathered at the raceway to watch the event.
rất nhiều người hâm mộ đã tập trung tại đường đua để xem sự kiện.
the raceway features multiple turns and straightaways.
đường đua có nhiều khúc cua và đoạn thẳng.
safety measures are crucial on the raceway.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng trên đường đua.
they installed new lighting around the raceway.
họ đã lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng mới xung quanh đường đua.
the raceway is open for practice sessions every weekend.
đường đua mở cửa cho các buổi tập luyện vào mỗi cuối tuần.
competitors must familiarize themselves with the raceway layout.
các vận động viên phải làm quen với bố cục đường đua.
they organized a charity event at the local raceway.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện tại đường đua địa phương.
the raceway was built to accommodate large crowds.
đường đua được xây dựng để chứa được lượng lớn khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay