| số nhiều | speedways |
The speedway was packed with racing fans.
Đường đua chật cứng với người hâm mộ đua xe.
The speedway hosted a thrilling race last weekend.
Đường đua đã tổ chức một cuộc đua đầy kịch tính vào cuối tuần trước.
Drivers need to have good control on the speedway.
Các tay đua cần phải có khả năng kiểm soát tốt trên đường đua.
The speedway is known for its high-speed races.
Đường đua nổi tiếng với những cuộc đua tốc độ cao.
She loves the adrenaline rush of racing on the speedway.
Cô ấy thích cảm giác hưng phấn của việc đua xe trên đường đua.
The speedway circuit is well-designed for competitive racing.
Mạch đường đua được thiết kế tốt cho các cuộc đua cạnh tranh.
The speedway is a popular venue for motorsport events.
Đường đua là một địa điểm phổ biến cho các sự kiện thể thao cơ giới.
The speedway underwent renovations to improve safety measures.
Đường đua đã trải qua các công trình cải tạo để nâng cao các biện pháp an toàn.
Spectators cheered as the cars raced past on the speedway.
Người xem cổ vũ khi những chiếc xe đua vượt qua trên đường đua.
The speedway will be closed for maintenance next week.
Đường đua sẽ đóng cửa để bảo trì vào tuần tới.
The speedway was packed with racing fans.
Đường đua chật cứng với người hâm mộ đua xe.
The speedway hosted a thrilling race last weekend.
Đường đua đã tổ chức một cuộc đua đầy kịch tính vào cuối tuần trước.
Drivers need to have good control on the speedway.
Các tay đua cần phải có khả năng kiểm soát tốt trên đường đua.
The speedway is known for its high-speed races.
Đường đua nổi tiếng với những cuộc đua tốc độ cao.
She loves the adrenaline rush of racing on the speedway.
Cô ấy thích cảm giác hưng phấn của việc đua xe trên đường đua.
The speedway circuit is well-designed for competitive racing.
Mạch đường đua được thiết kế tốt cho các cuộc đua cạnh tranh.
The speedway is a popular venue for motorsport events.
Đường đua là một địa điểm phổ biến cho các sự kiện thể thao cơ giới.
The speedway underwent renovations to improve safety measures.
Đường đua đã trải qua các công trình cải tạo để nâng cao các biện pháp an toàn.
Spectators cheered as the cars raced past on the speedway.
Người xem cổ vũ khi những chiếc xe đua vượt qua trên đường đua.
The speedway will be closed for maintenance next week.
Đường đua sẽ đóng cửa để bảo trì vào tuần tới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now