racketts

[Mỹ]/ˈrækɪt/
[Anh]/ˈrækɪt/

Dịch

n. thiết bị y tế được sử dụng cho nhiều thủ tục khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

rackett ball

banh cầu vợt

rackett sport

thể thao vợt

rackett game

trò chơi vợt

rackett court

sân vợt

rackett player

người chơi vợt

rackett club

câu lạc bộ vợt

rackett tournament

giải đấu vợt

rackett equipment

trang bị vợt

rackett training

tập luyện vợt

rackett skills

kỹ năng chơi vợt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay