rackmount

[Mỹ]/ˈrækmaʊnt/
[Anh]/ˈrækmaʊnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hệ thống hoặc thiết bị cài đặt thiết bị vào kệ; thành phần hoặc phụ kiện được gắn vào kệ.
adj. Được thiết kế để gắn vào hoặc trên kệ; phù hợp để lắp đặt trên kệ.
Các dạng của từ
số nhiềurackmounts

Cụm từ & Cách kết hợp

rackmount server

thiết bị server dạng rack

rackmounted system

hệ thống dạng rack

rackmount hardware

thiết bị phần cứng dạng rack

rackmount chassis

vỏ dạng rack

rackmounting kit

bộ phụ kiện lắp rack

rackmount cabinet

tủ rack

rackmounted device

thiết bị dạng rack

rackmount adapter

thiết bị chuyển đổi dạng rack

rackmount enclosure

vỏ bọc dạng rack

rackmount design

thiết kế dạng rack

Câu ví dụ

our data center uses rackmount servers for efficient space utilization.

Trung tâm dữ liệu của chúng tôi sử dụng máy chủ rackmount để tận dụng không gian hiệu quả.

the rackmount enclosure provides secure housing for sensitive network equipment.

Khung rackmount cung cấp nơi chứa an toàn cho thiết bị mạng nhạy cảm.

it administrators prefer rackmount hardware for easy maintenance and scalability.

Quản trị viên IT ưa chuộng phần cứng rackmount vì dễ bảo trì và mở rộng.

the new rackmount system offers improved cooling and airflow management.

Hệ thống rackmount mới cung cấp khả năng làm mát và quản lý luồng không khí được cải thiện.

rackmount chassis designs vary to accommodate different server configurations.

Thiết kế khung rackmount đa dạng để đáp ứng các cấu hình máy chủ khác nhau.

enterprise networks rely on rackmount devices to maximize rack space.

Mạng doanh nghiệp phụ thuộc vào thiết bị rackmount để tối đa hóa không gian rack.

the rackmount form factor has become the industry standard for server deployment.

Định dạng rackmount đã trở thành tiêu chuẩn ngành cho triển khai máy chủ.

technicians completed the rackmount installation in under two hours.

Kỹ thuật viên đã hoàn thành việc cài đặt rackmount trong vòng hai giờ.

modern rackmount solutions integrate storage, computing, and networking functions.

Các giải pháp rackmount hiện đại tích hợp các chức năng lưu trữ, tính toán và mạng.

the rackmount cabinet features modular design for flexible configurations.

Tủ rackmount có thiết kế mô-đun cho các cấu hình linh hoạt.

high-density rackmount storage arrays support petabytes of data.

Các mảng lưu trữ rackmount mật độ cao hỗ trợ petabyte dữ liệu.

compact rackmount monitors save valuable workspace in control rooms.

Các màn hình rackmount nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian quý giá trong phòng điều khiển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay