rade

[Mỹ]//reɪd//
[Anh]//reɪd//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Rade) Một họ (tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Serbia)
abbr. Môi trường phát triển ứng dụng nhanh chóng
Các dạng của từ
số nhiềurades

Cụm từ & Cách kết hợp

trade union

Vietnamese_translation

trade school

Vietnamese_translation

parade ground

Vietnamese_translation

tirade against

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay