circle radii
bán kính đường tròn
equal radii
bán kính bằng nhau
radii measurement
đo bán kính
radii comparison
so sánh bán kính
radii formula
công thức tính bán kính
multiple radii
nhiều bán kính
radii properties
tính chất của bán kính
inner radii
bán kính trong
outer radii
bán kính ngoài
radii relations
liên hệ giữa các bán kính
the circles have different radii.
các hình tròn có bán kính khác nhau.
we measured the radii of the spheres.
chúng tôi đã đo bán kính của các hình cầu.
the radii of the wheels affect the speed.
bán kính của bánh xe ảnh hưởng đến tốc độ.
he calculated the radii of the circles accurately.
anh ấy đã tính toán chính xác bán kính của các hình tròn.
the radii of the two circles are equal.
bán kính của hai hình tròn bằng nhau.
different radii can create various patterns.
các bán kính khác nhau có thể tạo ra các họa tiết khác nhau.
the radii of the ellipse were measured carefully.
bán kính của hình elip đã được đo cẩn thận.
we need to find the radii for our project.
chúng ta cần tìm bán kính cho dự án của chúng ta.
understanding radii is important in geometry.
hiểu bán kính rất quan trọng trong hình học.
the artist used different radii to create depth.
nghệ sĩ đã sử dụng các bán kính khác nhau để tạo ra chiều sâu.
circle radii
bán kính đường tròn
equal radii
bán kính bằng nhau
radii measurement
đo bán kính
radii comparison
so sánh bán kính
radii formula
công thức tính bán kính
multiple radii
nhiều bán kính
radii properties
tính chất của bán kính
inner radii
bán kính trong
outer radii
bán kính ngoài
radii relations
liên hệ giữa các bán kính
the circles have different radii.
các hình tròn có bán kính khác nhau.
we measured the radii of the spheres.
chúng tôi đã đo bán kính của các hình cầu.
the radii of the wheels affect the speed.
bán kính của bánh xe ảnh hưởng đến tốc độ.
he calculated the radii of the circles accurately.
anh ấy đã tính toán chính xác bán kính của các hình tròn.
the radii of the two circles are equal.
bán kính của hai hình tròn bằng nhau.
different radii can create various patterns.
các bán kính khác nhau có thể tạo ra các họa tiết khác nhau.
the radii of the ellipse were measured carefully.
bán kính của hình elip đã được đo cẩn thận.
we need to find the radii for our project.
chúng ta cần tìm bán kính cho dự án của chúng ta.
understanding radii is important in geometry.
hiểu bán kính rất quan trọng trong hình học.
the artist used different radii to create depth.
nghệ sĩ đã sử dụng các bán kính khác nhau để tạo ra chiều sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay