radioastronomers

[Mỹ]/ˌreɪdɪəʊəsˈtrɒnəməz/
[Anh]/ˌreɪdioʊəsˈtrɑːnəmərz/

Dịch

n. Các nhà khoa học nghiên cứu các vật thể thiên văn bằng cách phát hiện và phân tích các sóng vô tuyến phát ra từ các nguồn thiên văn trong không gian

Cụm từ & Cách kết hợp

radioastronomers discover

Vietnamese_translation

radioastronomers observe

Vietnamese_translation

radioastronomers study

Vietnamese_translation

radioastronomers detect

Vietnamese_translation

radioastronomers analyze

Vietnamese_translation

radioastronomers reveal

Vietnamese_translation

radioastronomers confirm

Vietnamese_translation

radioastronomers identify

Vietnamese_translation

radioastronomers explain

Vietnamese_translation

radioastronomers find

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

radio astronomers have detected mysterious signals from deep space.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đã phát hiện các tín hiệu bí ẩn từ không gian sâu thẳm.

radio astronomers are studying pulsars and their unique characteristics.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đang nghiên cứu các tinh tú và đặc điểm độc đáo của chúng.

a team of radio astronomers is mapping the radio sky.

Một nhóm các nhà thiên văn học vô tuyến đang lập bản đồ bầu trời vô tuyến.

radio astronomers use large dish antennas to collect data.

Các nhà thiên văn học vô tuyến sử dụng các ăng-ten đĩa lớn để thu thập dữ liệu.

radio astronomers discovered a new galaxy cluster.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đã phát hiện một cụm thiên hà mới.

radio astronomers analyze radio waves to understand cosmic phenomena.

Các nhà thiên văn học vô tuyến phân tích các sóng vô tuyến để hiểu các hiện tượng vũ trụ.

radio astronomers collaborate across international observatories.

Các nhà thiên văn học vô tuyến hợp tác tại các trạm quan sát quốc tế.

radio astronomers are searching for evidence of extraterrestrial life.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đang tìm kiếm bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất.

radio astronomers have confirmed the existence of fast radio bursts.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đã xác nhận sự tồn tại của các vụ nổ vô tuyến nhanh.

radio astronomers are developing new techniques for signal processing.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đang phát triển các kỹ thuật mới để xử lý tín hiệu.

radio astronomers are investigating the origins of cosmic microwave background.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đang điều tra nguồn gốc của nền bức xạ vi sóng vũ trụ.

radio astronomers are pioneers in the field of radio astronomy.

Các nhà thiên văn học vô tuyến là những người tiên phong trong lĩnh vực thiên văn học vô tuyến.

radio astronomers receive funding to build next-generation telescopes.

Các nhà thiên văn học vô tuyến nhận được vốn để xây dựng các kính viễn vọng thế hệ mới.

radio astronomers have revolutionized our understanding of the universe.

Các nhà thiên văn học vô tuyến đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay