radiologies

[US]/ˌreɪdiˈɒlədʒiz/
[UK]/ˌreɪdiˈɑːlədʒiz/

Translation

n. nghiên cứu về bức xạ và ứng dụng của nó trong y học

Phrases & Collocations

medical radiologies

bệnh viện xạ trị

diagnostic radiologies

xạ trị chẩn đoán

interventional radiologies

xạ trị can thiệp

nuclear radiologies

xạ trị hạt nhân

pediatric radiologies

xạ trị nhi khoa

radiologies department

phòng xạ trị

clinical radiologies

xạ trị lâm sàng

emergency radiologies

xạ trị cấp cứu

radiologies technician

kỹ thuật viên xạ trị

radiologies imaging

ảnh xạ trị

Example Sentences

the hospital has advanced radiologies for diagnosis.

bệnh viện có các kỹ thuật chụp ảnh tiên tiến để chẩn đoán.

radiologies play a crucial role in modern medicine.

các kỹ thuật chụp ảnh đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại.

she specializes in pediatric radiologies.

cô chuyên về kỹ thuật chụp ảnh nhi khoa.

many radiologies require precise imaging techniques.

nhiều kỹ thuật chụp ảnh yêu cầu các kỹ thuật chụp ảnh chính xác.

radiologies can help detect diseases early.

các kỹ thuật chụp ảnh có thể giúp phát hiện bệnh sớm.

he is studying the latest advancements in radiologies.

anh đang nghiên cứu những tiến bộ mới nhất trong kỹ thuật chụp ảnh.

radiologies are essential for evaluating patient conditions.

các kỹ thuật chụp ảnh rất quan trọng để đánh giá tình trạng bệnh nhân.

they offer training programs in various radiologies.

họ cung cấp các chương trình đào tạo về nhiều kỹ thuật chụp ảnh.

radiologies can provide insights into complex medical issues.

các kỹ thuật chụp ảnh có thể cung cấp thông tin chi tiết về các vấn đề y tế phức tạp.

she presented her research on radiologies at the conference.

cô đã trình bày nghiên cứu của mình về kỹ thuật chụp ảnh tại hội nghị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now