high radiopacity
độ cản quang cao
low radiopacity
độ cản quang thấp
increased radiopacity
tăng độ cản quang
radiopacity measurement
đo độ cản quang
radiopacity effect
hiệu ứng cản quang
radiopacity comparison
so sánh độ cản quang
radiopacity analysis
phân tích độ cản quang
radiopacity properties
tính chất của độ cản quang
radiopacity testing
thử nghiệm độ cản quang
radiopacity standards
tiêu chuẩn độ cản quang
the radiopacity of the material is essential for dental imaging.
độ cản quang của vật liệu là yếu tố quan trọng trong chụp ảnh nha khoa.
we measured the radiopacity of various substances in the lab.
chúng tôi đã đo độ cản quang của các chất khác nhau trong phòng thí nghiệm.
radiopacity can help distinguish between different types of tissue.
độ cản quang có thể giúp phân biệt giữa các loại mô khác nhau.
the study focused on the radiopacity of new contrast agents.
nghiên cứu tập trung vào độ cản quang của các chất tương phản mới.
high radiopacity is desired for effective imaging in radiology.
độ cản quang cao được mong muốn để chụp ảnh hiệu quả trong radiology.
radiopacity is a critical factor in selecting materials for implants.
độ cản quang là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu cho cấy ghép.
we observed varying levels of radiopacity in different samples.
chúng tôi quan sát thấy các mức độ cản quang khác nhau ở các mẫu khác nhau.
understanding radiopacity can improve diagnostic accuracy.
hiểu biết về độ cản quang có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
radiopacity plays a vital role in the effectiveness of imaging techniques.
độ cản quang đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả của các kỹ thuật chụp ảnh.
the radiopacity of the new material was evaluated in clinical trials.
độ cản quang của vật liệu mới đã được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng.
high radiopacity
độ cản quang cao
low radiopacity
độ cản quang thấp
increased radiopacity
tăng độ cản quang
radiopacity measurement
đo độ cản quang
radiopacity effect
hiệu ứng cản quang
radiopacity comparison
so sánh độ cản quang
radiopacity analysis
phân tích độ cản quang
radiopacity properties
tính chất của độ cản quang
radiopacity testing
thử nghiệm độ cản quang
radiopacity standards
tiêu chuẩn độ cản quang
the radiopacity of the material is essential for dental imaging.
độ cản quang của vật liệu là yếu tố quan trọng trong chụp ảnh nha khoa.
we measured the radiopacity of various substances in the lab.
chúng tôi đã đo độ cản quang của các chất khác nhau trong phòng thí nghiệm.
radiopacity can help distinguish between different types of tissue.
độ cản quang có thể giúp phân biệt giữa các loại mô khác nhau.
the study focused on the radiopacity of new contrast agents.
nghiên cứu tập trung vào độ cản quang của các chất tương phản mới.
high radiopacity is desired for effective imaging in radiology.
độ cản quang cao được mong muốn để chụp ảnh hiệu quả trong radiology.
radiopacity is a critical factor in selecting materials for implants.
độ cản quang là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu cho cấy ghép.
we observed varying levels of radiopacity in different samples.
chúng tôi quan sát thấy các mức độ cản quang khác nhau ở các mẫu khác nhau.
understanding radiopacity can improve diagnostic accuracy.
hiểu biết về độ cản quang có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
radiopacity plays a vital role in the effectiveness of imaging techniques.
độ cản quang đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả của các kỹ thuật chụp ảnh.
the radiopacity of the new material was evaluated in clinical trials.
độ cản quang của vật liệu mới đã được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay