radiums

[Mỹ]/ˈreɪdiəmz/
[Anh]/ˈreɪdiəmz/

Dịch

n. nguyên tố hóa học có số nguyên tử 88

Cụm từ & Cách kết hợp

radiums source

nguồn của radium

radiums exposure

sự tiếp xúc với radium

radiums decay

sự phân rã của radium

radiums measurement

thước đo radium

radiums properties

tính chất của radium

radiums therapy

liệu pháp radium

radiums isotopes

đồng vị của radium

radiums applications

ứng dụng của radium

radiums contamination

sự ô nhiễm bởi radium

radiums safety

an toàn của radium

Câu ví dụ

radiums are used in some types of medical treatments.

radium được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.

the discovery of radiums changed the field of chemistry.

sự phát hiện ra radium đã thay đổi lĩnh vực hóa học.

many scientists study the properties of radiums.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của radium.

radiums emit radiation that can be harmful in large doses.

radium phát ra bức xạ có thể gây hại với liều lượng lớn.

in the past, radiums were used in glow-in-the-dark paints.

trong quá khứ, radium được sử dụng trong các loại sơn phát sáng.

radiums can be found in certain minerals.

radium có thể được tìm thấy trong một số khoáng chất nhất định.

researchers are exploring safer alternatives to radiums.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho radium.

radiums have a significant half-life, affecting their usage.

radium có chu kỳ bán rã đáng kể, ảnh hưởng đến việc sử dụng của chúng.

handling radiums requires strict safety precautions.

xử lý radium đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn nghiêm ngặt.

radiums were once thought to have healing properties.

người ta từng nghĩ rằng radium có đặc tính chữa bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay