raffinoses

[Mỹ]/ˈræfɪnəʊs/
[Anh]/ˈræfɪnoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường có trong đậu và các loại thực vật khác

Cụm từ & Cách kết hợp

raffinose content

hàm lượng raffinose

raffinose levels

mức độ raffinose

raffinose digestion

sự tiêu hóa raffinose

raffinose sources

nguồn raffinose

raffinose effect

tác dụng của raffinose

raffinose metabolism

sự chuyển hóa raffinose

raffinose intolerance

sự không dung nạp raffinose

raffinose analysis

phân tích raffinose

raffinose breakdown

phân hủy raffinose

raffinose fermentation

quá trình lên men raffinose

Câu ví dụ

raffinose is a type of oligosaccharide found in beans.

raffinose là một loại oligosaccharide có trong đậu.

many people may experience gas after consuming raffinose-rich foods.

nhiều người có thể bị đầy hơi sau khi tiêu thụ các loại thực phẩm giàu raffinose.

raffinose can be broken down by certain bacteria in the gut.

raffinose có thể bị phân hủy bởi một số vi khuẩn trong ruột.

foods high in raffinose include broccoli and cabbage.

các loại thực phẩm giàu raffinose bao gồm bông cải xanh và bắp cải.

some people avoid raffinose to reduce digestive discomfort.

một số người tránh raffinose để giảm sự khó chịu về tiêu hóa.

raffinose is known to contribute to flatulence.

raffinose được biết là góp phần gây ra đầy hơi.

research shows that raffinose may have prebiotic effects.

nghiên cứu cho thấy raffinose có thể có tác dụng prebiotic.

cooking can help reduce the raffinose content in vegetables.

nấu chín có thể giúp giảm hàm lượng raffinose trong rau quả.

raffinose is often discussed in studies about gut health.

raffinose thường được thảo luận trong các nghiên cứu về sức khỏe đường ruột.

some dietary supplements contain raffinose for its health benefits.

một số thực phẩm bổ sung chứa raffinose vì những lợi ích sức khỏe của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay