He was drinking cheap champagne with a raffish air.
Anh ấy uống sâm panh rẻ tiền với vẻ ngoài lốm phản khoa.
2.He was drinking cheap champagne with a raffish air.
2.Anh ấy uống sâm panh rẻ tiền với vẻ ngoài lốm phản khoa.
He had a raffish charm that attracted many admirers.
Anh ấy có một sự quyến rũ bất cần mà thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
The actor's raffish appearance suited his role as a rebellious artist.
Dáng vẻ bất cần của diễn viên rất phù hợp với vai diễn của một nghệ sĩ nổi loạn.
She was drawn to his raffish demeanor and carefree attitude.
Cô ấy bị thu hút bởi phong thái bất cần và thái độ vô tư của anh ấy.
The bar had a raffish atmosphere, with dim lighting and vintage decor.
Quán bar có một không khí bất cần, với ánh sáng mờ và đồ trang trí cổ điển.
His raffish behavior at the party shocked the more conservative guests.
Hành vi bất cần của anh ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho những vị khách bảo thủ hơn.
The musician's raffish style of dress set him apart from the rest of the band.
Phong cách ăn mặc bất cần của nhạc sĩ khiến anh ấy khác biệt so với những người còn lại trong ban nhạc.
Despite his raffish appearance, he was actually quite well-mannered and polite.
Mặc dù có vẻ ngoài bất cần, nhưng thực tế anh ấy rất lịch thiệp và hòa đồng.
The old bookstore had a raffish charm, with dusty shelves and creaky floorboards.
Khu sách cũ có một sự quyến rũ bất cần, với những kệ sách phủ đầy bụi và những tấm ván sàn kêu cót két.
Her raffish sense of humor always kept her friends entertained.
Khiếu hài hước bất cần của cô ấy luôn khiến bạn bè của cô ấy cảm thấy vui vẻ.
The detective had a raffish air about him, with his disheveled appearance and nonchalant attitude.
Thám tử có một vẻ ngoài bất cần, với vẻ ngoài lộn xộn và thái độ thờ mặt.
Unfortunately, sometimes some raffish radicals will speak over the radio.
Thật không may, đôi khi một số kẻ cực đoan bất hảo sẽ nói trên đài phát thanh.
Nguồn: Pan PanHe was drinking cheap champagne with a raffish air.
Anh ấy uống sâm panh rẻ tiền với vẻ ngoài lốm phản khoa.
2.He was drinking cheap champagne with a raffish air.
2.Anh ấy uống sâm panh rẻ tiền với vẻ ngoài lốm phản khoa.
He had a raffish charm that attracted many admirers.
Anh ấy có một sự quyến rũ bất cần mà thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
The actor's raffish appearance suited his role as a rebellious artist.
Dáng vẻ bất cần của diễn viên rất phù hợp với vai diễn của một nghệ sĩ nổi loạn.
She was drawn to his raffish demeanor and carefree attitude.
Cô ấy bị thu hút bởi phong thái bất cần và thái độ vô tư của anh ấy.
The bar had a raffish atmosphere, with dim lighting and vintage decor.
Quán bar có một không khí bất cần, với ánh sáng mờ và đồ trang trí cổ điển.
His raffish behavior at the party shocked the more conservative guests.
Hành vi bất cần của anh ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho những vị khách bảo thủ hơn.
The musician's raffish style of dress set him apart from the rest of the band.
Phong cách ăn mặc bất cần của nhạc sĩ khiến anh ấy khác biệt so với những người còn lại trong ban nhạc.
Despite his raffish appearance, he was actually quite well-mannered and polite.
Mặc dù có vẻ ngoài bất cần, nhưng thực tế anh ấy rất lịch thiệp và hòa đồng.
The old bookstore had a raffish charm, with dusty shelves and creaky floorboards.
Khu sách cũ có một sự quyến rũ bất cần, với những kệ sách phủ đầy bụi và những tấm ván sàn kêu cót két.
Her raffish sense of humor always kept her friends entertained.
Khiếu hài hước bất cần của cô ấy luôn khiến bạn bè của cô ấy cảm thấy vui vẻ.
The detective had a raffish air about him, with his disheveled appearance and nonchalant attitude.
Thám tử có một vẻ ngoài bất cần, với vẻ ngoài lộn xộn và thái độ thờ mặt.
Unfortunately, sometimes some raffish radicals will speak over the radio.
Thật không may, đôi khi một số kẻ cực đoan bất hảo sẽ nói trên đài phát thanh.
Nguồn: Pan PanKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay