ragamuffins

[US]/ˈræɡəˌmʌfɪnz/
[UK]/ˈræɡəˌmʌfɪnz/
Frequency: Very High

Translation

n. trẻ em hoặc người bẩn thỉu và rách rưới

Phrases & Collocations

little ragamuffins

những đứa trẻ nghịch ngợm

ragamuffins unite

những đứa trẻ nghịch ngợm đoàn kết

happy ragamuffins

những đứa trẻ nghịch ngợm hạnh phúc

ragamuffins parade

diễu hành của những đứa trẻ nghịch ngợm

ragamuffins style

phong cách của những đứa trẻ nghịch ngợm

ragamuffins play

những đứa trẻ nghịch ngợm chơi

ragamuffins dream

những đứa trẻ nghịch ngợm mơ ước

ragamuffins run

những đứa trẻ nghịch ngợm chạy

ragamuffins laugh

những đứa trẻ nghịch ngợm cười

ragamuffins gather

những đứa trẻ nghịch ngợm tụ tập

Example Sentences

the ragamuffins played in the street, laughing and shouting.

Những đứa trẻ nghịch ngợm chơi đùa trên đường phố, cười và hét.

she dressed the ragamuffins in clean clothes for the charity event.

Cô ấy đã mặc quần áo sạch cho những đứa trẻ nghịch ngợm trong sự kiện từ thiện.

the ragamuffins gathered around the fire to stay warm.

Những đứa trẻ nghịch ngợm tụ tập quanh đống lửa để giữ ấm.

ragamuffins often have a mischievous charm about them.

Những đứa trẻ nghịch ngợm thường có một sự quyến rũ tinh nghịch.

he handed out sandwiches to the ragamuffins in the park.

Anh ấy phát bánh mì sandwich cho những đứa trẻ nghịch ngợm trong công viên.

the ragamuffins were known for their playful antics.

Những đứa trẻ nghịch ngợm nổi tiếng với những trò nghịch ngợm vui nhộn của chúng.

she had a soft spot for the ragamuffins in her neighborhood.

Cô ấy rất yêu quý những đứa trẻ nghịch ngợm trong khu phố của mình.

the ragamuffins formed a close-knit community on the streets.

Những đứa trẻ nghịch ngợm đã hình thành một cộng đồng gắn bó trên đường phố.

ragamuffins often tell stories of their adventures.

Những đứa trẻ nghịch ngợm thường kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của chúng.

the local shelter provided a safe haven for the ragamuffins.

Nơi trú ẩn địa phương đã cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những đứa trẻ nghịch ngợm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now