| số nhiều | raggers |
ragger tagger
ragger tagger
ragger bagger
ragger bagger
ragger dancer
ragger dancer
ragger snagger
ragger snagger
ragger swagger
ragger swagger
ragger bragger
ragger bragger
ragger stagger
ragger stagger
ragger dragger
ragger dragger
ragger flagger
ragger flagger
ragger staggerer
ragger staggerer
the ragger pulled at my emotions during the movie.
kẻ trêu chọc đã chạm đến cảm xúc của tôi trong suốt bộ phim.
he was known as the town ragger for his wild stories.
anh ta được biết đến như một kẻ trêu chọc của thị trấn vì những câu chuyện điên rồ của anh ta.
the ragger's antics kept everyone entertained at the party.
những trò nghịch của kẻ trêu chọc khiến mọi người đều vui vẻ tại bữa tiệc.
she enjoyed being the ragger in her group of friends.
cô ấy thích trở thành người trêu chọc trong nhóm bạn bè của mình.
the comedian was a master ragger, making everyone laugh.
người hài hước là một bậc thầy về trêu chọc, khiến mọi người đều cười.
his reputation as a ragger preceded him wherever he went.
tiếng tăm của anh ta như một kẻ trêu chọc đã đi trước anh ta ở bất cứ đâu anh ta đi.
the ragger's jokes were often a hit with the crowd.
những câu đùa của kẻ trêu chọc thường rất được đám đông yêu thích.
being a ragger can sometimes lead to misunderstandings.
việc trở thành một kẻ trêu chọc đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his ragger personality made him the life of the party.
tính cách trêu chọc của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.
the ragger in the group always lightened the mood.
kẻ trêu chọc trong nhóm luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
ragger tagger
ragger tagger
ragger bagger
ragger bagger
ragger dancer
ragger dancer
ragger snagger
ragger snagger
ragger swagger
ragger swagger
ragger bragger
ragger bragger
ragger stagger
ragger stagger
ragger dragger
ragger dragger
ragger flagger
ragger flagger
ragger staggerer
ragger staggerer
the ragger pulled at my emotions during the movie.
kẻ trêu chọc đã chạm đến cảm xúc của tôi trong suốt bộ phim.
he was known as the town ragger for his wild stories.
anh ta được biết đến như một kẻ trêu chọc của thị trấn vì những câu chuyện điên rồ của anh ta.
the ragger's antics kept everyone entertained at the party.
những trò nghịch của kẻ trêu chọc khiến mọi người đều vui vẻ tại bữa tiệc.
she enjoyed being the ragger in her group of friends.
cô ấy thích trở thành người trêu chọc trong nhóm bạn bè của mình.
the comedian was a master ragger, making everyone laugh.
người hài hước là một bậc thầy về trêu chọc, khiến mọi người đều cười.
his reputation as a ragger preceded him wherever he went.
tiếng tăm của anh ta như một kẻ trêu chọc đã đi trước anh ta ở bất cứ đâu anh ta đi.
the ragger's jokes were often a hit with the crowd.
những câu đùa của kẻ trêu chọc thường rất được đám đông yêu thích.
being a ragger can sometimes lead to misunderstandings.
việc trở thành một kẻ trêu chọc đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
his ragger personality made him the life of the party.
tính cách trêu chọc của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.
the ragger in the group always lightened the mood.
kẻ trêu chọc trong nhóm luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay