ragging someone
trêu chọc ai đó
ragging on someone
trêu chọc ai đó
ragging jokes
những câu đùa trêu chọc
ragging session
buổi trêu chọc
stop ragging
dừng trêu chọc
ragging culture
văn hóa trêu chọc
ragging someone
trêu chọc ai đó
ragging on someone
trêu chọc ai đó
ragging jokes
những câu đùa trêu chọc
ragging session
buổi trêu chọc
stop ragging
dừng trêu chọc
ragging culture
văn hóa trêu chọc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay