ragging

[Mỹ]/ræg/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dập nổi; đặt lớp vật liệu nặng
v. phá vỡ

Cụm từ & Cách kết hợp

ragging someone

trêu chọc ai đó

ragging on someone

trêu chọc ai đó

ragging jokes

những câu đùa trêu chọc

ragging session

buổi trêu chọc

stop ragging

dừng trêu chọc

ragging culture

văn hóa trêu chọc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay