ragi

[Mỹ]/ˈrɑːɡi/
[Anh]/ˈrɑːɡi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ngũ cốc còn được biết đến là millet ngón tay; một tên khác cho millet sân.
Các dạng của từ
số nhiềuragis

Cụm từ & Cách kết hợp

ragi flour

bột ragi

ragi bread

bánh mì ragi

ragi porridge

cháo ragi

ragi cookies

bánh quy ragi

ragi malt

mạch nha ragi

ragi dosa

dosa ragi

ragi soup

súp ragi

ragi snacks

đồ ăn nhẹ ragi

ragi pudding

budding ragi

ragi cake

bánh ngọt ragi

Câu ví dụ

ragi is a nutritious grain used in many dishes.

gạo ragi là một loại ngũ cốc giàu dinh dưỡng được sử dụng trong nhiều món ăn.

many people prefer ragi flour for baking.

nhiều người thích bột mì ragi để làm bánh.

ragi porridge is a popular breakfast option.

cháo ragi là một lựa chọn bữa sáng phổ biến.

adding ragi to your diet can improve health.

việc bổ sung ragi vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe.

ragi is rich in calcium and iron.

ragi giàu canxi và sắt.

she made delicious ragi cookies for the party.

cô ấy đã làm những bánh quy ragi ngon tuyệt cho bữa tiệc.

ragi is often used in traditional indian recipes.

ragi thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn truyền thống của Ấn Độ.

many health enthusiasts recommend ragi for weight loss.

nhiều người yêu thích sức khỏe đề xuất ragi để giảm cân.

ragi can be used to make pancakes and bread.

ragi có thể được sử dụng để làm bánh kếp và bánh mì.

ragi is gluten-free, making it suitable for many diets.

ragi không chứa gluten, phù hợp với nhiều chế độ ăn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay