ragsorter

[Mỹ]/ˈræɡˌsɔːtə(r)/
[Anh]/ˈræɡˌsɔːrtər/

Dịch

n. Một công nhân phân loại các mảnh len hoặc vải vụn, thường trong ngành dệt may.
Các dạng của từ
số nhiềuragsorters

Cụm từ & Cách kết hợp

the ragsorter

Vietnamese_translation

ragsorters' work

Vietnamese_translation

experienced ragsorter

Vietnamese_translation

poor ragsorter

Vietnamese_translation

ragsorters at dawn

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay