ragtimes

[Mỹ]/'ræɡtaɪmz/
[Anh]/'ræɡtaɪmz/

Dịch

n. một loại nhạc jazz sớm được đặc trưng bởi nhịp điệu đồng bộ hóa
adj. hài hước; không nghiêm túc

Cụm từ & Cách kết hợp

ragtime music

nhạc ragtime

ragtime era

thời kỳ ragtime

ragtime piano

piano ragtime

ragtime dance

nhảy ragtime

ragtime tunes

nhạc ragtime

ragtime style

phong cách ragtime

ragtime artists

các nghệ sĩ ragtime

ragtime revival

sự hồi sinh của ragtime

ragtime composition

thành phần ragtime

ragtime rhythm

nhịp điệu ragtime

Câu ví dụ

ragtimes were popular in the early 20th century.

nhạc ragtime phổ biến vào thế kỷ 20.

many jazz musicians were influenced by ragtimes.

nhiều nhạc sĩ jazz chịu ảnh hưởng từ nhạc ragtime.

she loves to dance to ragtimes at the local club.

Cô ấy thích khiêu vũ với nhạc ragtime tại câu lạc bộ địa phương.

ragtimes often feature syncopated rhythms.

Nhạc ragtime thường có các nhịp điệu ngắt quãng.

he plays ragtimes on the piano beautifully.

Anh ấy chơi nhạc ragtime trên piano một cách tuyệt vời.

ragtimes can evoke a sense of nostalgia.

Nhạc ragtime có thể gợi lên một cảm giác hoài niệm.

the composer scott joplin is famous for his ragtimes.

Nhà soạn nhạc Scott Joplin nổi tiếng với những bản nhạc ragtime của mình.

ragtimes are often played at music festivals.

Nhạc ragtime thường được chơi tại các lễ hội âm nhạc.

learning to play ragtimes can be challenging.

Học cách chơi nhạc ragtime có thể là một thử thách.

she introduced her friends to the world of ragtimes.

Cô ấy đã giới thiệu bạn bè của mình với thế giới nhạc ragtime.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay