raii

[Mỹ]/ˌɑːrəɪˈaɪɪnɪʃəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌɑrəɪˈaɪɪnɪʃəlɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Resource Acquisition Is Initialization; một kỹ thuật lập trình nơi việc thu thập tài nguyên được liên kết với việc khởi tạo đối tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

raii system

Hệ thống RAII

raii code

Mã RAII

raii technique

Kỹ thuật RAII

using raii

Sử dụng RAII

raii approach

Phương pháp RAII

raii principle

Nguyên tắc RAII

raii mechanism

Cơ chế RAII

raii pattern

Mẫu RAII

raii implementation

Thực hiện RAII

raii design

Thiết kế RAII

Câu ví dụ

raii is a core concept in c++ that manages resource lifetime.

RAII là một khái niệm cốt lõi trong C++ để quản lý thời gian sống của tài nguyên.

using the raii idiom helps prevent memory leaks in your code.

Sử dụng idiom RAII giúp ngăn ngừa rò rỉ bộ nhớ trong mã của bạn.

a smart pointer is a classic example of raii implementation.

Con trỏ thông minh là một ví dụ kinh điển về việc triển khai RAII.

raii ensures that resources are released when objects go out of scope.

RAII đảm bảo rằng các tài nguyên được giải phóng khi các đối tượng ra khỏi phạm vi.

many developers adopt raii to handle file streams automatically.

Nhiều lập trình viên áp dụng RAII để xử lý luồng tệp một cách tự động.

without raii, programmers must manually release locks and handles.

Không có RAII, lập trình viên phải thủ công giải phóng các khóa và xử lý.

raii binds the lifecycle of a resource to the lifetime of an object.

RAII liên kết vòng đời của một tài nguyên với thời gian sống của một đối tượng.

exception safety is a primary advantage of using raii techniques.

An toàn ngoại lệ là một lợi thế chính khi sử dụng kỹ thuật RAII.

c++ destructors are essential for implementing raii effectively.

Phá hủy trong C++ là cần thiết để triển khai RAII hiệu quả.

the standard library uses raii for managing dynamic memory.

Thư viện tiêu chuẩn sử dụng RAII để quản lý bộ nhớ động.

you can implement raii by wrapping database connections in classes.

Bạn có thể triển khai RAII bằng cách bọc các kết nối cơ sở dữ liệu trong các lớp.

raii is sometimes referred to as scope-bound resource management.

RAII đôi khi được gọi là quản lý tài nguyên bị ràng buộc phạm vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay