gladius

[Mỹ]/ˈɡlædiəs/
[Anh]/ˈɡleɪdiəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thanh kiếm ngắn của quân đội La Mã cổ đại; thanh kiếm ngắn của quân đội La Mã

Cụm từ & Cách kết hợp

gladius sword

kiếm gladius

gladius type

kiểu gladius

gladius design

thiết kế gladius

gladius battle

trận chiến gladius

gladius replica

bản sao gladius

gladius style

phong cách gladius

gladius history

lịch sử gladius

gladius techniques

kỹ thuật gladius

gladius usage

sử dụng gladius

gladius collection

bộ sưu tập gladius

Câu ví dụ

the gladius was a weapon used by roman soldiers.

kiếm gladius là một loại vũ khí được sử dụng bởi các chiến binh La Mã.

he trained hard to master the use of the gladius.

anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ cách sử dụng kiếm gladius.

the gladius was known for its effectiveness in close combat.

kiếm gladius nổi tiếng về hiệu quả của nó trong chiến đấu cận chiến.

many gladiators wielded a gladius in the arena.

nhiều võ sĩ giác đấu đã sử dụng kiếm gladius trên đấu trường.

the design of the gladius influenced many modern swords.

thiết kế của kiếm gladius đã ảnh hưởng đến nhiều thanh kiếm hiện đại.

historians study the use of the gladius in ancient warfare.

các nhà sử học nghiên cứu việc sử dụng kiếm gladius trong chiến tranh cổ đại.

he displayed his gladius as part of his collection.

anh ấy trưng bày thanh kiếm gladius của mình như một phần của bộ sưu tập.

the gladius was often paired with a shield.

kiếm gladius thường được kết hợp với một chiếc khiên.

in battle, the gladius was favored for its maneuverability.

trong chiến đấu, kiếm gladius được ưa chuộng vì tính linh hoạt của nó.

he admired the craftsmanship of the ancient gladius.

anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của thanh kiếm gladius cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay