| số nhiều | raindrops |
pitter-patter of raindrops
tiếng mưa rơi
glistening raindrops
giọt mưa lấp lánh
counting raindrops
đếm giọt mưa
dancing raindrops
giọt mưa nhảy múa
refreshing raindrops
giọt mưa sảng khoái
tiny raindrops
giọt mưa nhỏ bé
The raindrops fell gently on the roof.
Những giọt mưa rơi nhẹ nhàng lên mái nhà.
She watched the raindrop slide down the window.
Cô ấy nhìn giọt mưa trượt xuống cửa sổ.
Raindrops are essential for plants to grow.
Giọt mưa rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
The raindrop pattern on the umbrella was mesmerizing.
Hoa văn giọt mưa trên ô là những điều mê hoặc.
Each raindrop seemed to carry a tiny world within it.
Có vẻ như mỗi giọt mưa đều mang một thế giới nhỏ bé bên trong.
The sound of raindrops tapping on the window was soothing.
Tiếng mưa rơi nhẹ nhàng lên cửa sổ thật êm dịu.
The raindrop shimmered like a diamond in the sunlight.
Giọt mưa lấp lánh như một viên kim cương dưới ánh nắng mặt trời.
She felt a raindrop land on her cheek.
Cô cảm thấy một giọt mưa rơi lên má.
The raindrops pattered against the pavement.
Những giọt mưa rơi lộc cộc xuống vỉa hè.
The raindrop races down the windshield as the car speeds along.
Giọt mưa lao xuống kính chắn gió khi chiếc xe lao đi nhanh chóng.
Then, as raindrops strike, they form tiny air bubbles.
Sau đó, khi những giọt mưa va chạm, chúng tạo ra những bong bóng khí nhỏ.
Nguồn: Science 60 Seconds Listening Collection May 2016So raindrops can never form that old teardrop shape.
Vì vậy, những giọt mưa không thể tạo thành hình dạng giọt nước mắt cổ điển đó.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationYou can't feel raindrops or soak in the sun.
Bạn không thể cảm nhận được những giọt mưa hoặc tắm nắng.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 CompilationHeavy raindrops came down with frightening speed.
Những giọt mưa lớn rơi xuống với tốc độ đáng sợ.
Nguồn: 101 Children's English StoriesThe raindrops sank into the ground and woke up the seeds.
Những giọt mưa ngấm xuống đất và đánh thức hạt giống.
Nguồn: 101 Children's English Stories" A man agrees with god as a raindrop with the storm."
". Một người đồng ý với Chúa như một giọt mưa với cơn bão."
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)At the center of every single raindrop is a mineral dust particle.
Ở trung tâm của mỗi giọt mưa là một hạt bụi khoáng.
Nguồn: Learn English with Matthew.It is physically impossible for raindrops to form from pure water alone.
Về mặt vật lý, là không thể để những giọt mưa hình thành từ chỉ nước tinh khiết.
Nguồn: Learn English with Matthew.These larger raindrops fall through the air faster.
Những giọt mưa lớn hơn này rơi qua không khí nhanh hơn.
Nguồn: NASA Micro ClassroomReal raindrops actually come in four rough shapes.
Thực tế, những giọt mưa thực sự có bốn hình dạng thô.
Nguồn: PBS Fun Science Popularizationpitter-patter of raindrops
tiếng mưa rơi
glistening raindrops
giọt mưa lấp lánh
counting raindrops
đếm giọt mưa
dancing raindrops
giọt mưa nhảy múa
refreshing raindrops
giọt mưa sảng khoái
tiny raindrops
giọt mưa nhỏ bé
The raindrops fell gently on the roof.
Những giọt mưa rơi nhẹ nhàng lên mái nhà.
She watched the raindrop slide down the window.
Cô ấy nhìn giọt mưa trượt xuống cửa sổ.
Raindrops are essential for plants to grow.
Giọt mưa rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
The raindrop pattern on the umbrella was mesmerizing.
Hoa văn giọt mưa trên ô là những điều mê hoặc.
Each raindrop seemed to carry a tiny world within it.
Có vẻ như mỗi giọt mưa đều mang một thế giới nhỏ bé bên trong.
The sound of raindrops tapping on the window was soothing.
Tiếng mưa rơi nhẹ nhàng lên cửa sổ thật êm dịu.
The raindrop shimmered like a diamond in the sunlight.
Giọt mưa lấp lánh như một viên kim cương dưới ánh nắng mặt trời.
She felt a raindrop land on her cheek.
Cô cảm thấy một giọt mưa rơi lên má.
The raindrops pattered against the pavement.
Những giọt mưa rơi lộc cộc xuống vỉa hè.
The raindrop races down the windshield as the car speeds along.
Giọt mưa lao xuống kính chắn gió khi chiếc xe lao đi nhanh chóng.
Then, as raindrops strike, they form tiny air bubbles.
Sau đó, khi những giọt mưa va chạm, chúng tạo ra những bong bóng khí nhỏ.
Nguồn: Science 60 Seconds Listening Collection May 2016So raindrops can never form that old teardrop shape.
Vì vậy, những giọt mưa không thể tạo thành hình dạng giọt nước mắt cổ điển đó.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationYou can't feel raindrops or soak in the sun.
Bạn không thể cảm nhận được những giọt mưa hoặc tắm nắng.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 CompilationHeavy raindrops came down with frightening speed.
Những giọt mưa lớn rơi xuống với tốc độ đáng sợ.
Nguồn: 101 Children's English StoriesThe raindrops sank into the ground and woke up the seeds.
Những giọt mưa ngấm xuống đất và đánh thức hạt giống.
Nguồn: 101 Children's English Stories" A man agrees with god as a raindrop with the storm."
". Một người đồng ý với Chúa như một giọt mưa với cơn bão."
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)At the center of every single raindrop is a mineral dust particle.
Ở trung tâm của mỗi giọt mưa là một hạt bụi khoáng.
Nguồn: Learn English with Matthew.It is physically impossible for raindrops to form from pure water alone.
Về mặt vật lý, là không thể để những giọt mưa hình thành từ chỉ nước tinh khiết.
Nguồn: Learn English with Matthew.These larger raindrops fall through the air faster.
Những giọt mưa lớn hơn này rơi qua không khí nhanh hơn.
Nguồn: NASA Micro ClassroomReal raindrops actually come in four rough shapes.
Thực tế, những giọt mưa thực sự có bốn hình dạng thô.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay