video frames
khung hình video
frames per second
khung hình mỗi giây
steel frames
khung thép
wooden frames
khung gỗ
frames of reference
các khung tham chiếu
bed frames
khung giường
window frames
khung cửa
photo frames
khung ảnh
frames of mind
các khung tâm trí
body frames
khung cơ thể
video frames
khung hình video
frames per second
khung hình mỗi giây
steel frames
khung thép
wooden frames
khung gỗ
frames of reference
các khung tham chiếu
bed frames
khung giường
window frames
khung cửa
photo frames
khung ảnh
frames of mind
các khung tâm trí
body frames
khung cơ thể
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay