rames

[Mỹ]/reɪmz/
[Anh]/reɪmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của tên riêng Rame; cũng được dùng làm họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

video frames

khung hình video

frames per second

khung hình mỗi giây

steel frames

khung thép

wooden frames

khung gỗ

frames of reference

các khung tham chiếu

bed frames

khung giường

window frames

khung cửa

photo frames

khung ảnh

frames of mind

các khung tâm trí

body frames

khung cơ thể

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay