ramies

[Mỹ]/ˈreɪ.mi/
[Anh]/ˈræ.mi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây được sử dụng để sản xuất vải; sợi ramie được sử dụng trong vải.

Cụm từ & Cách kết hợp

ramie fabric

vải ramie

ramie yarn

sợi ramie

ramie blend

pha trộn ramie

ramie clothing

quần áo ramie

ramie textiles

dệt may ramie

ramie garments

hàng may mặc ramie

ramie production

sản xuất ramie

ramie properties

tính chất của ramie

ramie fibers

sợi sợi ramie

ramie industry

ngành công nghiệp ramie

Câu ví dụ

ramie is a sustainable fabric choice for eco-friendly clothing.

ramie là một lựa chọn vải bền vững cho quần áo thân thiện với môi trường.

the texture of ramie is similar to linen, making it a popular choice for summer wear.

bề mặt vải ramie tương tự như vải lanh, khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho trang phục mùa hè.

many designers are incorporating ramie into their collections for its breathability.

nhiều nhà thiết kế đang sử dụng ramie trong bộ sưu tập của họ nhờ khả năng thoáng khí.

ramie fabric is known for its durability and resistance to wrinkles.

vải ramie nổi tiếng với độ bền và khả năng chống nhăn.

washing ramie garments requires special care to maintain their quality.

giặt các sản phẩm may mặc từ ramie đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt để giữ chất lượng.

ramie blends well with other fibers, enhancing the overall fabric quality.

ramie dễ dàng kết hợp với các sợi khác, nâng cao chất lượng tổng thể của vải.

fashion brands are increasingly using ramie to promote sustainable fashion.

các thương hiệu thời trang ngày càng sử dụng ramie để quảng bá thời trang bền vững.

ramie has natural antibacterial properties, making it ideal for activewear.

ramie có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho trang phục thể thao.

choosing ramie over synthetic fabrics can reduce environmental impact.

việc lựa chọn ramie thay vì các loại vải tổng hợp có thể giảm tác động đến môi trường.

textiles made from ramie can be dyed easily, allowing for vibrant colors.

vải dệt từ ramie có thể dễ dàng được nhuộm, cho phép sử dụng các màu sắc tươi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay