ramified structure
cấu trúc phân nhánh
ramified system
hệ thống phân nhánh
ramified network
mạng lưới phân nhánh
ramified process
tiến trình phân nhánh
ramified theory
thuyết phân nhánh
ramified approach
phương pháp phân nhánh
ramified model
mô hình phân nhánh
ramified function
hàm phân nhánh
ramified concept
khái niệm phân nhánh
ramified framework
khung phân nhánh
the organization has ramified into various sectors.
tổ chức đã phân nhánh vào nhiều lĩnh vực khác nhau.
his thoughts became increasingly ramified as he wrote.
những suy nghĩ của anh ấy ngày càng trở nên phức tạp khi anh ấy viết.
the ramified structure of the tree is fascinating.
cấu trúc phân nhánh của cây rất thú vị.
the ramified network of roads made navigation difficult.
mạng lưới đường sá phân nhánh khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
her ramified interests include art, science, and technology.
những sở thích đa dạng của cô ấy bao gồm nghệ thuật, khoa học và công nghệ.
the ramified roots of the plant absorb nutrients efficiently.
rễ cây phân nhánh của cây hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả.
his ramified arguments left the audience confused.
những lập luận phức tạp của anh ấy khiến khán giả bối rối.
the ramified system of laws can be overwhelming.
hệ thống luật pháp phức tạp có thể gây quá tải.
the ramified ideas in her presentation were well-received.
những ý tưởng đa dạng trong bài thuyết trình của cô ấy được đón nhận nồng nhiệt.
the ramified branches of the company provide diverse services.
những chi nhánh phân nhánh của công ty cung cấp các dịch vụ đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay