ramiform structure
cấu trúc dạng nhánh
ramiform pattern
mẫu hình dạng nhánh
ramiform design
thiết kế dạng nhánh
ramiform feature
đặc điểm dạng nhánh
ramiform growth
sự phát triển dạng nhánh
ramiform appearance
bề ngoài dạng nhánh
ramiform branch
nhánh dạng nhánh
ramiform network
mạng lưới dạng nhánh
ramiform arrangement
bố cục dạng nhánh
ramiform extension
phần mở rộng dạng nhánh
the ramiform structure of the coral reef supports diverse marine life.
cấu trúc dạng nhánh của rạn san hô hỗ trợ đa dạng sinh vật biển.
scientists studied the ramiform patterns in the plant's growth.
các nhà khoa học nghiên cứu các kiểu hình dạng nhánh trong sự phát triển của cây.
the ramiform design of the bridge allows for better weight distribution.
thiết kế dạng nhánh của cây cầu cho phép phân bổ trọng lượng tốt hơn.
in biology, ramiform structures are often seen in the anatomy of certain animals.
trong sinh học, các cấu trúc dạng nhánh thường được thấy trong giải phẫu của một số động vật.
the artist used ramiform shapes to create a unique sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng dạng nhánh để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the ramiform architecture of the tree branches offers shelter to birds.
kiến trúc dạng nhánh của các nhánh cây mang lại nơi trú ẩn cho chim.
researchers found ramiform fossils that indicate ancient ecosystems.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy các hóa thạch dạng nhánh cho thấy các hệ sinh thái cổ đại.
the ramiform network of veins in the leaf helps with nutrient transport.
mạng lưới các mạch máu dạng nhánh trong lá giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.
ramiform patterns can enhance the aesthetic appeal of architectural designs.
các kiểu hình dạng nhánh có thể nâng cao tính thẩm mỹ của các thiết kế kiến trúc.
the ramiform growth of the fungus was fascinating to observe.
sự phát triển dạng nhánh của nấm rất thú vị để quan sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay