| số nhiều | randles |
randle up
Vietnamese_translation
randled
Vietnamese_translation
randles
Vietnamese_translation
randle down
Vietnamese_translation
randle over
Vietnamese_translation
randle through
Vietnamese_translation
randle about
Vietnamese_translation
randle around
Vietnamese_translation
the insult continued to randle in his mind long after the argument ended.
Tổn thương đó vẫn tiếp tục ám ảnh anh ta lâu sau khi cuộc tranh cãi kết thúc.
her sarcastic comment randled deeply within him, poisoning his mood.
Bình luận châm biếm của cô ấy khiến anh ta cảm thấy khó chịu sâu sắc, làm hỏng tâm trạng anh ta.
the unfair decision randled with him for weeks, and he couldn't let it go.
Quyết định bất công đó khiến anh ta khó chịu trong nhiều tuần và anh ta không thể bỏ qua chuyện đó.
that betrayal randled in his heart, creating lasting resentment.
Sự phản bội đó khiến anh ta cảm thấy tổn thương trong tim, tạo ra sự oán giận kéo dài.
the memory of that humiliation randled every time he saw his former friend.
Ký ức về sự nhục mạ đó khiến anh ta cảm thấy khó chịu mỗi lần nhìn thấy người bạn cũ của mình.
small injustices often randle more than large ones because they accumulate.
Các bất công nhỏ thường gây khó chịu hơn những bất công lớn vì chúng tích tụ theo thời gian.
his refusal to apologize randled her, and she lost respect for him.
Sự từ chối xin lỗi của anh ta khiến cô ấy cảm thấy khó chịu và cô ấy mất đi sự tôn trọng dành cho anh ta.
the inconsistency in his treatment randled the employees, lowering morale.
Sự không nhất quán trong cách đối xử của anh ta khiến các nhân viên cảm thấy khó chịu, làm giảm tinh thần làm việc.
even after years, the childhood teasing still randled him when he thought about it.
Ngay cả sau nhiều năm, những trò trêu chọc thời thơ ấu vẫn khiến anh ta cảm thấy khó chịu mỗi khi nghĩ đến.
the politician's hypocrisy randled with voters, leading to a decline in support.
Sự giả dối của chính trị gia đó khiến các cử tri cảm thấy khó chịu, dẫn đến sự suy giảm trong sự ủng hộ.
his condescending tone randled throughout the negotiation, stalling progress.
Tông giọng khinh miệt của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu suốt quá trình đàm phán, làm chậm tiến trình.
the unexplained favoritism randled among the team members, breeding distrust.
Sự thiên vị không được giải thích rõ ràng khiến các thành viên trong nhóm cảm thấy khó chịu, gây ra sự thiếu lòng tin.
randle up
Vietnamese_translation
randled
Vietnamese_translation
randles
Vietnamese_translation
randle down
Vietnamese_translation
randle over
Vietnamese_translation
randle through
Vietnamese_translation
randle about
Vietnamese_translation
randle around
Vietnamese_translation
the insult continued to randle in his mind long after the argument ended.
Tổn thương đó vẫn tiếp tục ám ảnh anh ta lâu sau khi cuộc tranh cãi kết thúc.
her sarcastic comment randled deeply within him, poisoning his mood.
Bình luận châm biếm của cô ấy khiến anh ta cảm thấy khó chịu sâu sắc, làm hỏng tâm trạng anh ta.
the unfair decision randled with him for weeks, and he couldn't let it go.
Quyết định bất công đó khiến anh ta khó chịu trong nhiều tuần và anh ta không thể bỏ qua chuyện đó.
that betrayal randled in his heart, creating lasting resentment.
Sự phản bội đó khiến anh ta cảm thấy tổn thương trong tim, tạo ra sự oán giận kéo dài.
the memory of that humiliation randled every time he saw his former friend.
Ký ức về sự nhục mạ đó khiến anh ta cảm thấy khó chịu mỗi lần nhìn thấy người bạn cũ của mình.
small injustices often randle more than large ones because they accumulate.
Các bất công nhỏ thường gây khó chịu hơn những bất công lớn vì chúng tích tụ theo thời gian.
his refusal to apologize randled her, and she lost respect for him.
Sự từ chối xin lỗi của anh ta khiến cô ấy cảm thấy khó chịu và cô ấy mất đi sự tôn trọng dành cho anh ta.
the inconsistency in his treatment randled the employees, lowering morale.
Sự không nhất quán trong cách đối xử của anh ta khiến các nhân viên cảm thấy khó chịu, làm giảm tinh thần làm việc.
even after years, the childhood teasing still randled him when he thought about it.
Ngay cả sau nhiều năm, những trò trêu chọc thời thơ ấu vẫn khiến anh ta cảm thấy khó chịu mỗi khi nghĩ đến.
the politician's hypocrisy randled with voters, leading to a decline in support.
Sự giả dối của chính trị gia đó khiến các cử tri cảm thấy khó chịu, dẫn đến sự suy giảm trong sự ủng hộ.
his condescending tone randled throughout the negotiation, stalling progress.
Tông giọng khinh miệt của anh ta khiến mọi người cảm thấy khó chịu suốt quá trình đàm phán, làm chậm tiến trình.
the unexplained favoritism randled among the team members, breeding distrust.
Sự thiên vị không được giải thích rõ ràng khiến các thành viên trong nhóm cảm thấy khó chịu, gây ra sự thiếu lòng tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay